Kanji (漢字)

Tiếng Nhật Kanji (漢字) Từ điển

Tiếng Nhật Kanji (漢字) Từ điển

5736 Kanji (漢字)
35 / 115 Từ điển
Cấp 8

12 nét

ラン

storm, tempest

Cấp 8

12 nét

diarrhea

Cấp 8

12 nét

リュウ

sulphur

Cấp 8

12 nét

ルイ ライ スイ

bases, fort, rampart, walls, base(ball)

Cấp 8

12 nét

レツ

split, rend, tear

Cấp 8

12 nét

ロウ

corridor, hall, tower

Cấp 8

12 nét

ワク

beguile, delusion, perplexity

Cấp 8

12 nét

ワン

gulf, bay, inlet

Cấp 8

12 nét

ワン

arm, ability, talent

Cấp 8

12 nét

metaphor, compare

Cấp 8

13 nét

difference, differ

Cấp 8

13 nét

エン

smoke

Cấp 8

13 nét

エン

monkey

Cấp 8

13 nét

エン

lead

Cấp 8

13 nét

marry into, bride

Cấp 8

13 nét

spare time, rest, leisure, time, leave of absence

Cấp 8

13 nét

calamity, misfortune, evil, curse

Cấp 8

13 nét

gracious, elegant, graceful, refined

Cấp 8

13 nét

カイ ケ

clod, lump, chunk, clot, mass

Cấp 8

13 nét

ガイ

rue, be sad, sigh, lament

Cấp 8

13 nét

ガイ カイ コウ

cover, lid, flap

Cấp 8

13 nét

ガイ

above-stated, the said, that specific

Cấp 8

13 nét

カク コウ

contrast, compare

Cấp 8

13 nét

カク

isolate, alternate, distance, separate, gulf

Cấp 8

13 nét

カツ コツ

slippery, slide, slip, flunk

Cấp 8

13 nét

カツ

brown, woollen kimono

Cấp 8

13 nét

カン ケン

persuade, recommend, advise, encourage, offer

Cấp 8

13 nét

カン

tolerant, leniency, generosity, relax, feel at hom...

Cấp 8

13 nét

ガン

stubborn, foolish, firmly

Cấp 8

13 nét

abandon, throw away, discard, resign, reject, sacr...

Cấp 8

13 nét

キツ キチ

packed, close, pressed, reprove, rebuke, blame

Cấp 8

13 nét

foolish, folly, absurdity, stupid

Cấp 8

13 nét

fear, uneasiness, anxiety, concern, expectation, c...

Cấp 8

13 nét

クツ コツ

cavern

Cấp 8

13 nét

shoes

Cấp 8

13 nét

ケイ

lean, incline, tilt, trend, wane, sink, ruin, bias

Cấp 8

13 nét

ケイ

portable, carry (in hand), armed with, bring along

Cấp 8

13 nét

ケイ

inherit, succeed, continue, patch, graft (tree)

Cấp 8

13 nét

ケイ ゲイ

visit a temple, arrive, attain

Cấp 8

13 nét

ゲキ キャク ケキ

crevice, fissure, discord, opportunity, leisure

Cấp 8

13 nét

ケツ

greatness, excellence

Cấp 8

13 nét

ケン ゲン

dislike, detest, hate

Cấp 8

13 nét

ケン コン

offering, counter for drinks, present, offer

Cấp 8

13 nét

ケン

dispatch, despatch, send, give, donate, do, undert...

Cấp 8

13 nét

boast, be proud, pride, triumphantly

Cấp 8

13 nét

drum, beat, rouse, muster

Cấp 8

13 nét

Go

Cấp 8

13 nét

コウ

gutter, ditch, sewer, drain, 10**32

Cấp 8

13 nét

ヨウ

loins, hips, waist, low wainscoting

Cấp 8

13 nét

サイ

bond, loan, debt

Chi tiết kanji

Kanji (漢字)

Sottaku

Về Sottaku

Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.

Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.

Miễn phí mãi mãi

Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

Hệ thống SRS thông minh

Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.

Nội dung toàn diện

Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.

Trò chuyện cộng đồng

Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.