Miễn phí mãi mãi
Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.
Tiếng Nhật Kanji (漢字) Từ điển
12 nét
ラン
storm, tempest
Cấp 812 nét
リ
diarrhea
Cấp 812 nét
リュウ
sulphur
Cấp 812 nét
ルイ ライ スイ
bases, fort, rampart, walls, base(ball)
Cấp 812 nét
レツ
split, rend, tear
Cấp 812 nét
ロウ
corridor, hall, tower
Cấp 812 nét
ワク
beguile, delusion, perplexity
Cấp 812 nét
ワン
gulf, bay, inlet
Cấp 812 nét
ワン
arm, ability, talent
Cấp 812 nét
ユ
metaphor, compare
Cấp 813 nét
イ
difference, differ
Cấp 813 nét
エン
smoke
Cấp 813 nét
エン
monkey
Cấp 813 nét
エン
lead
Cấp 813 nét
カ
marry into, bride
Cấp 813 nét
カ
spare time, rest, leisure, time, leave of absence
Cấp 813 nét
カ
calamity, misfortune, evil, curse
Cấp 813 nét
ガ
gracious, elegant, graceful, refined
Cấp 813 nét
カイ ケ
clod, lump, chunk, clot, mass
Cấp 813 nét
ガイ
rue, be sad, sigh, lament
Cấp 813 nét
ガイ カイ コウ
cover, lid, flap
Cấp 813 nét
ガイ
above-stated, the said, that specific
Cấp 813 nét
カク コウ
contrast, compare
Cấp 813 nét
カク
isolate, alternate, distance, separate, gulf
Cấp 813 nét
カツ コツ
slippery, slide, slip, flunk
Cấp 813 nét
カツ
brown, woollen kimono
Cấp 813 nét
カン ケン
persuade, recommend, advise, encourage, offer
Cấp 813 nét
カン
tolerant, leniency, generosity, relax, feel at hom...
Cấp 813 nét
ガン
stubborn, foolish, firmly
Cấp 813 nét
キ
abandon, throw away, discard, resign, reject, sacr...
Cấp 813 nét
キツ キチ
packed, close, pressed, reprove, rebuke, blame
Cấp 813 nét
グ
foolish, folly, absurdity, stupid
Cấp 813 nét
グ
fear, uneasiness, anxiety, concern, expectation, c...
Cấp 813 nét
クツ コツ
cavern
Cấp 813 nét
カ
shoes
Cấp 813 nét
ケイ
lean, incline, tilt, trend, wane, sink, ruin, bias
Cấp 813 nét
ケイ
portable, carry (in hand), armed with, bring along
Cấp 813 nét
ケイ
inherit, succeed, continue, patch, graft (tree)
Cấp 813 nét
ケイ ゲイ
visit a temple, arrive, attain
Cấp 813 nét
ゲキ キャク ケキ
crevice, fissure, discord, opportunity, leisure
Cấp 813 nét
ケツ
greatness, excellence
Cấp 813 nét
ケン ゲン
dislike, detest, hate
Cấp 813 nét
ケン コン
offering, counter for drinks, present, offer
Cấp 813 nét
ケン
dispatch, despatch, send, give, donate, do, undert...
Cấp 813 nét
コ
boast, be proud, pride, triumphantly
Cấp 813 nét
コ
drum, beat, rouse, muster
Cấp 813 nét
ゴ
Go
Cấp 813 nét
コウ
gutter, ditch, sewer, drain, 10**32
Cấp 813 nét
ヨウ
loins, hips, waist, low wainscoting
Cấp 813 nét
サイ
bond, loan, debt
Kanji (漢字)
Sottaku
Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.
Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.
Miễn phí mãi mãi
Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.
Hệ thống SRS thông minh
Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.
Nội dung toàn diện
Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.
Trò chuyện cộng đồng
Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.