Miễn phí mãi mãi
Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.
Tiếng Nhật Kanji (漢字) Từ điển
13 nét
ハン
distribute, disseminate, partition, understand
Cấp 813 nét
ビ
delicate, minuteness, insignificance
Cấp 813 nét
ホウ
bee, wasp, hornet
Cấp 813 nét
ホウ
sated, tired of, bored, satiate
Cấp 813 nét
ボク モク
intimate, friendly, harmonious
Cấp 813 nét
メツ
destroy, ruin, overthrow, perish
Cấp 813 nét
ヨ
reputation, praise, honor, glory
Cấp 813 nét
ヨウ
melt, dissolve, thaw
Cấp 813 nét
ラ
naked, nude, uncovered, partially clothed
Cấp 813 nét
ライ
thunder, lightning bolt
Cấp 813 nét
ラク
dairy products, whey, broth, fruit juice
Cấp 813 nét
リョ ロ
captive, barbarian, low epithet for the enemy
Cấp 813 nét
レイ リン
small bell, buzzer
Cấp 813 nét
レイ
zero, spill, overflow, nothing, cipher
Cấp 813 nét
レン
bargain, reason, charge, suspicion, point, account...
Cấp 813 nét
ロ
bribe
Cấp 813 nét
ロウ
watchtower, lookout, high building
Cấp 813 nét
ワイ
bribe, board, supply, finance
Cấp 813 nét
ゴウ
be proud
Cấp 813 nét
キュウ
smell, sniff, scent
Cấp 813 nét
キ
break, destroy, censure, be chipped, be scratched,...
Cấp 813 nét
イ
same kind, collect, classify, category, hedgehog
Cấp 813 nét
リツ
fear
Cấp 813 nét
カイ
square character style, correctness
Cấp 814 nét
イ
fiber, tie, rope
Cấp 814 nét
トウ テ
rice plant
Cấp 814 nét
イン オン
conceal, hide, cover
Cấp 814 nét
ジ ニ
food, bait, prey, tempting profit
Cấp 814 nét
カ
widow, minority, few
Cấp 814 nét
カ コ
counter for articles
Cấp 814 nét
ガイ
outline, condition, approximation, generally
Cấp 814 nét
ク
drive, run, gallop, advance, inspire, impel
Cấp 814 nét
ユウ
bear
Cấp 814 nét
コウ
hawser, class (genus), rope, cord, cable
Cấp 814 nét
コウ
fermentation
Cấp 814 nét
ゴウ
overpowering, great, powerful, excelling, Australi...
Cấp 814 nét
コク
cruel, severe, atrocious, unjust
Cấp 814 nét
ゴク
prison, jail
Cấp 814 nét
コン
soul, spirit
Cấp 814 nét
シ
feminine, female
Cấp 814 nét
シツ
lacquer, varnish, seven
Cấp 814 nét
シャ
intercept, interrupt, obstruct
Cấp 814 nét
ジュ
demand, request, need
Cấp 814 nét
ジュウ
gun, arms
Cấp 814 nét
ジュク
cram school, private school
Cấp 814 nét
ショ チョ
thong, beginning, inception, end, cord, strap, men...
Cấp 814 nét
ショウ
patent, clear
Cấp 814 nét
セイ
vow, swear, pledge
Cấp 814 nét
ゼン
steadily, gradually advancing, finally, barely
Cấp 814 nét
ソウ
encounter, meet, party, association, interview, jo...
Kanji (漢字)
Sottaku
Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.
Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.
Miễn phí mãi mãi
Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.
Hệ thống SRS thông minh
Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.
Nội dung toàn diện
Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.
Trò chuyện cộng đồng
Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.