Miễn phí mãi mãi
Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.
Tiếng Nhật Kanji (漢字) Từ điển
11 nét
コウ オウ
yellow
Cấp 211 nét
ギョ
fish
Cấp 211 nét
キョウ ゴウ
strong
Cấp 211 nét
キョウ
teach, faith, doctrine
Cấp 211 nét
コク
black
Cấp 211 nét
サイ
dainty, get thin, taper, slender, narrow, detailed...
Cấp 211 nét
シュウ
week
Cấp 211 nét
セツ
snow
Cấp 211 nét
セン
ship, boat
Cấp 211 nét
ソ
association, braid, plait, construct, assemble, un...
Cấp 211 nét
チョウ
bird, chicken
Cấp 211 nét
ヤ ショ
plains, field, rustic, civilian life
Cấp 211 nét
リ
logic, arrangement, reason, justice, truth
Cấp 212 nét
ウン
cloud
Cấp 212 nét
カイ エ
picture, drawing, painting, sketch
Cấp 212 nét
カン ケン
interval, space
Cấp 212 nét
ジョウ チョウ
location, place
Cấp 212 nét
セイ
clear up
Cấp 212 nét
チョウ
morning, dynasty, regime, epoch, period, (North) K...
Cấp 212 nét
トウ
solution, answer
Cấp 212 nét
ドウ トウ
road-way, street, district, journey, course, moral...
Cấp 212 nét
バイ
buy
Cấp 212 nét
バン
turn, number in a series
Cấp 213 nét
エン
park, garden, yard, farm
Cấp 213 nét
エン オン
distant, far
Cấp 213 nét
ガク ラク ゴウ
music, comfort, ease
Cấp 213 nét
シン
new
Cấp 213 nét
スウ ス サク ソク シュ
number, strength, fate, law, figures
Cấp 213 nét
デン
electricity
Cấp 213 nét
ワ
tale, talk
Cấp 214 nét
カ
song, sing
Cấp 214 nét
ゴ
word, speech, language
Cấp 214 nét
サン
calculate, divining, number, abacus, probability
Cấp 214 nét
ドク トク トウ
read
Cấp 214 nét
ブン モン
hear, ask, listen
Cấp 214 nét
メイ
chirp, cry, bark, sound, ring, echo, honk
Cấp 215 nét
セン
line, track
Cấp 216 nét
シン
parent, intimacy, relative, familiarity, dealer (c...
Cấp 216 nét
トウ ズ ト
head, counter for large animals
Cấp 218 nét
ガン
face, expression
Cấp 218 nét
ヨウ
weekday
Cấp 32 nét
チョウ テイ チン トウ チ
street, ward, town, counter for guns, tools, leave...
Cấp 34 nét
カ ケ
change, take the form of, influence, enchant, delu...
Cấp 34 nét
ク オウ コウ
ward, district
Cấp 34 nét
ハン ホン タン ホ
anti-
Cấp 34 nét
ヨ シャ
beforehand, previous, myself, I
Cấp 35 nét
オウ
center, middle
Cấp 35 nét
キョ コ
gone, past, quit, leave, elapse, eliminate, divorc...
Cấp 35 nét
ゴウ
nickname, number, item, title, pseudonym, name, ca...
Cấp 35 nét
ベイ
dish, a helping, plate
Kanji (漢字)
Sottaku
Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.
Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.
Miễn phí mãi mãi
Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.
Hệ thống SRS thông minh
Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.
Nội dung toàn diện
Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.
Trò chuyện cộng đồng
Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.