Kanji (漢字)

Tiếng Nhật Kanji (漢字) Từ điển

Tiếng Nhật Kanji (漢字) Từ điển

5736 Kanji (漢字)
5 / 115 Từ điển
Cấp 2

11 nét

コウ オウ

yellow

Cấp 2

11 nét

ギョ

fish

Cấp 2

11 nét

キョウ ゴウ

strong

Cấp 2

11 nét

キョウ

teach, faith, doctrine

Cấp 2

11 nét

コク

black

Cấp 2

11 nét

サイ

dainty, get thin, taper, slender, narrow, detailed...

Cấp 2

11 nét

シュウ

week

Cấp 2

11 nét

セツ

snow

Cấp 2

11 nét

セン

ship, boat

Cấp 2

11 nét

association, braid, plait, construct, assemble, un...

Cấp 2

11 nét

チョウ

bird, chicken

Cấp 2

11 nét

ヤ ショ

plains, field, rustic, civilian life

Cấp 2

11 nét

logic, arrangement, reason, justice, truth

Cấp 2

12 nét

ウン

cloud

Cấp 2

12 nét

カイ エ

picture, drawing, painting, sketch

Cấp 2

12 nét

カン ケン

interval, space

Cấp 2

12 nét

ジョウ チョウ

location, place

Cấp 2

12 nét

セイ

clear up

Cấp 2

12 nét

チョウ

morning, dynasty, regime, epoch, period, (North) K...

Cấp 2

12 nét

トウ

solution, answer

Cấp 2

12 nét

ドウ トウ

road-way, street, district, journey, course, moral...

Cấp 2

12 nét

バイ

buy

Cấp 2

12 nét

バン

turn, number in a series

Cấp 2

13 nét

エン

park, garden, yard, farm

Cấp 2

13 nét

エン オン

distant, far

Cấp 2

13 nét

ガク ラク ゴウ

music, comfort, ease

Cấp 2

13 nét

シン

new

Cấp 2

13 nét

スウ ス サク ソク シュ

number, strength, fate, law, figures

Cấp 2

13 nét

デン

electricity

Cấp 2

13 nét

tale, talk

Cấp 2

14 nét

song, sing

Cấp 2

14 nét

word, speech, language

Cấp 2

14 nét

サン

calculate, divining, number, abacus, probability

Cấp 2

14 nét

ドク トク トウ

read

Cấp 2

14 nét

ブン モン

hear, ask, listen

Cấp 2

14 nét

メイ

chirp, cry, bark, sound, ring, echo, honk

Cấp 2

15 nét

セン

line, track

Cấp 2

16 nét

シン

parent, intimacy, relative, familiarity, dealer (c...

Cấp 2

16 nét

トウ ズ ト

head, counter for large animals

Cấp 2

18 nét

ガン

face, expression

Cấp 2

18 nét

ヨウ

weekday

Cấp 3

2 nét

チョウ テイ チン トウ チ

street, ward, town, counter for guns, tools, leave...

Cấp 3

4 nét

カ ケ

change, take the form of, influence, enchant, delu...

Cấp 3

4 nét

ク オウ コウ

ward, district

Cấp 3

4 nét

ハン ホン タン ホ

anti-

Cấp 3

4 nét

ヨ シャ

beforehand, previous, myself, I

Cấp 3

5 nét

オウ

center, middle

Cấp 3

5 nét

キョ コ

gone, past, quit, leave, elapse, eliminate, divorc...

Cấp 3

5 nét

ゴウ

nickname, number, item, title, pseudonym, name, ca...

Cấp 3

5 nét

ベイ

dish, a helping, plate

Chi tiết kanji

Kanji (漢字)

Sottaku

Về Sottaku

Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.

Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.

Miễn phí mãi mãi

Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

Hệ thống SRS thông minh

Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.

Nội dung toàn diện

Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.

Trò chuyện cộng đồng

Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.