Kanji (漢字)

Tiếng Nhật Kanji (漢字) Từ điển

Tiếng Nhật Kanji (漢字) Từ điển

5736 Kanji (漢字)
8 / 115 Từ điển
Cấp 3

10 nét

イン

Inst., institution, temple, mansion, school

Cấp 3

10 nét

baggage, shoulder-pole load, bear (a burden), shou...

Cấp 3

10 nét

rouse, wake up, get up

Cấp 3

10 nét

キュウ グウ ク クウ

Shinto shrine, constellations, palace, princess

Cấp 3

10 nét

コ ク

warehouse, storehouse

Cấp 3

10 nét

コン

root, radical, head (pimple)

Cấp 3

10 nét

シュ

sake, alcohol

Cấp 3

10 nét

ショウ

extinguish, blow out, turn off, neutralize, cancel

Cấp 3

10 nét

シン

true, reality, Buddhist sect

Cấp 3

10 nét

ソク

breath, respiration, son, interest (on money)

Cấp 3

10 nét

ソク

quick, fast

Cấp 3

10 nét

テイ

courtyard, garden, yard

Cấp 3

10 nét

トウ

island

Cấp 3

10 nét

ハイ

distribute, spouse, exile, rationing

Cấp 3

10 nét

バイ

double, twice, times, fold

Cấp 3

10 nét

ビョウ ヘイ

ill, sick

Cấp 3

10 nét

ベン

exertion, endeavour, encourage, strive, make effor...

Cấp 3

10 nét

リュウ ル

current, a sink, flow, forfeit

Cấp 3

10 nét

リョ

trip, travel

Cấp 3

11 nét

アク オ

bad, vice, rascal, false, evil, wrong

Cấp 3

11 nét

キュウ

ball, sphere

Cấp 3

11 nét

サイ

ritual, offer prayers, celebrate, deify, enshrine,...

Cấp 3

11 nét

シュウ

end, finish

Cấp 3

11 nét

シュウ ジュ

learn

Cấp 3

宿

11 nét

シュク

inn, lodging, relay station, dwell, lodge, be preg...

Cấp 3

11 nét

ショウ

make a deal, selling, dealing in, merchant

Cấp 3

11 nét

ショウ

badge, chapter, composition, poem, design

Cấp 3

11 nét

シン

deep, heighten, intensify, strengthen

Cấp 3

11 nét

シン

advance, proceed, progress, promote

Cấp 3

11 nét

ゾク

tribe, family

Cấp 3

11 nét

ダイ テイ

No., residence

Cấp 3

11 nét

チョウ

notebook, account book, album, curtain, veil, net,...

Cấp 3

11 nét

テキ

flute, clarinet, pipe, whistle, bagpipe, piccolo

Cấp 3

11 nét

テン

revolve, turn around, change

Cấp 3

11 nét

ト ツ

metropolis, capital, all, everything

Cấp 3

11 nét

ドウ

move, motion, change, confusion, shift, shake

Cấp 3

11 nét

section, bureau, dept, class, copy, part, portion,...

Cấp 3

11 nét

モン

question, ask, problem

Cấp 3

12 nét

イン オン

drink, smoke, take

Cấp 3

12 nét

ウン

carry, luck, destiny, fate, lot, transport, progre...

Cấp 3

12 nét

オン

warm

Cấp 3

12 nét

カイ

open, unfold, unseal

Cấp 3

12 nét

カイ

storey, stair, counter for storeys of a building

Cấp 3

12 nét

カン

cold

Cấp 3

12 nét

キ ゴ

period, time, date, term

Cấp 3

12 nét

ケイ キョウ キン

lightly, trifling, unimportant

Cấp 3

12 nét

lake

Cấp 3

12 nét

コウ

harbor

Cấp 3

12 nét

tooth, cog

Cấp 3

12 nét

シュウ

gather, meet, congregate, swarm, flock

Chi tiết kanji

Kanji (漢字)

Sottaku

Về Sottaku

Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.

Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.

Miễn phí mãi mãi

Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

Hệ thống SRS thông minh

Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.

Nội dung toàn diện

Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.

Trò chuyện cộng đồng

Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.