Miễn phí mãi mãi
Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.
Tiếng Nhật Kanji (漢字) Từ điển
12 nét
ショ
sultry, hot, summer heat
Cấp 312 nét
ショウ
victory, win, prevail, excel
Cấp 312 nét
ショク
plant
Cấp 312 nét
タン
short, brevity, fault, defect, weak point
Cấp 312 nét
チャク ジャク
don, arrive, wear, counter for suits of clothing
Cấp 312 nét
トウ ト ドウ ショウ チョウ
ascend, climb up
Cấp 312 nét
トウ
hot water, bath, hot spring
Cấp 312 nét
トウ
etc., and so forth, class (first), quality, equal,...
Cấp 312 nét
ドウ
juvenile, child
Cấp 312 nét
ヒ
grieve, sad, deplore, regret
Cấp 312 nét
ヒツ
writing brush, writing, painting brush, handwritin...
Cấp 312 nét
ユウ ユ
play
Cấp 312 nét
ヨウ
leaf, plane, lobe, needle, blade, spear, counter f...
Cấp 312 nét
ヨウ
sunshine, yang principle, positive, male, heaven, ...
Cấp 312 nét
ラク
fall, drop, come down, village, hamlet
Cấp 313 nét
アン
darkness, disappear, shade, informal, grow dark, b...
Cấp 313 nét
イ
idea, mind, heart, taste, thought, desire, care, l...
Cấp 313 nét
カン
emotion, feeling, sensation
Cấp 313 nét
カン
Sino-, China
Cấp 313 nét
ギョウ ゴウ
business, vocation, arts, performance
Cấp 313 nét
シ
poem, poetry
Cấp 313 nét
ソウ ソ
concept, think, idea, thought
Cấp 313 nét
テツ
iron
Cấp 313 nét
ノウ
agriculture, farmers
Cấp 313 nét
フク
blessing, fortune, luck, wealth
Cấp 313 nét
ロ ル
path, route, road, distance
Cấp 314 nét
エキ
station
Cấp 314 nét
ギン
silver
Cấp 314 nét
ビ
nose, snout
Cấp 314 nét
ヨウ ショウ
Esq., way, manner, situation, polite suffix
Cấp 314 nét
リョク ロク
green
Cấp 314 nét
レン
practice, gloss, train, drill, polish, refine
Cấp 315 nét
オウ
sideways, side, horizontal, width, woof, unreasona...
Cấp 315 nét
ダン
discuss, talk
Cấp 315 nét
チョウ
tune, tone, meter, key (music), writing style, pre...
Cấp 315 nét
ソウ
box, chest, case, bin, railway car
Cấp 316 nét
カン
building, mansion, large building, palace
Cấp 316 nét
キョウ
bridge
Cấp 316 nét
セイ
organize, arranging, tune, tone, meter, key (music...
Cấp 316 nét
ヤク
medicine, chemical, enamel, gunpowder, benefit
Cấp 318 nét
ダイ
topic, subject
Cấp 43 nét
シ
gentleman, scholar, samurai, samurai radical (no. ...
Cấp 44 nét
ケツ ケン
lack, gap, fail, yawning radical (no. 76)
Cấp 44 nét
シ
family name, surname, clan
Cấp 44 nét
フ ブ
negative, non-, bad, ugly, clumsy
Cấp 44 nét
フ フウ ブ
husband, man
Cấp 45 nét
イ
by means of, because, in view of, compared with
Cấp 45 nét
カ
add, addition, increase, join, include, Canada
Cấp 45 nét
コウ ク
achievement, merits, success, honor, credit
Cấp 45 nét
サツ
tag, paper money, counter for bonds, placard, bid
Kanji (漢字)
Sottaku
Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.
Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.
Miễn phí mãi mãi
Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.
Hệ thống SRS thông minh
Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.
Nội dung toàn diện
Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.
Trò chuyện cộng đồng
Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.