Tiếng Trung
zhuāngxiū
Nghĩa: trang trí nội thất; sửa sang
Từ loại: Động từ, Danh từ

Nghe phát âm

Viết tay

裝修
裝
修
装修
装
修

Câu ví dụ

Nhà hàng xóm đang sửa sang, nên ban ngày rất ồn ào.
建築的主體工程已經完工,接下來要進行內部裝修。
建筑的主体工程已经完工,接下来要进行内部装修。
Công trình chính của tòa nhà đã hoàn thành, tiếp theo sẽ tiến hành trang trí nội thất.
這種裝修風格太俗了。
这种装修风格太俗了。
Phong cách trang trí này quá tầm thường.
他們為了結婚,特別裝修了這間新房。
他们为了结婚,特别装修了这间新房。
Họ đã đặc biệt trang trí lại phòng tân hôn này cho đám cưới của mình.
這裡的裝修非常精緻,給人一種高雅的感覺。
这里的装修非常精致,给人一种高雅的感觉。
Trang trí ở đây rất tinh tế, tạo cho người ta cảm giác thanh tao.
經過裝修,這間老房子煥然一新。
经过装修,这间老房子焕然一新。
Sau khi sửa sang, ngôi nhà cũ này đã đổi mới hoàn toàn.
這座高樓的頂層還在裝修。
这座高楼的顶层还在装修。
Tầng cao nhất của tòa nhà cao tầng này vẫn đang được cải tạo.

Ghi chú sử dụng

Chỉ việc trang trí hoặc sửa chữa tòa nhà hoặc căn phòng.

Sottaku

Về Sottaku

Sottaku kết hợp bài kiểm tra thích ứng, thẻ FSRS và nhiệm vụ hằng ngày để bạn biết mình cần làm gì chỉ trong 15 phút.

Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.

Miễn phí mãi mãi

Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

Hệ thống SRS thông minh

Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.

Nội dung toàn diện

Từ chữ Hán, kana và hangul đến ngữ pháp nâng cao, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với các bài kiểm tra phù hợp với khả năng của bạn.

Trò chuyện cộng đồng

Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận hỗ trợ từ cộng đồng. Học cùng những người đang học tiếng Trung, tiếng Nhật, tiếng Hàn và tiếng Anh khác.