Hanzi (汉字)

Hanzi (汉字) Từ điển

Hanzi (汉字) Từ điển

10384 Hanzi (汉字)
26 / 208 Từ điển
Cấp 5

drum/CL:通[tong4],面[mian4]/to drum/to strike/to rou...

Cấp 5

rěn rèn

to bear/to endure/to tolerate/to restrain oneself

Cấp 5

zhù zhú

to build/to construct/to ram/to hit/Taiwan pr. [zh...

Cấp 5

zūn

senior/of a senior generation/to honor/to respect/...

Cấp 5

zhèn zhēn zhěn

to shake/to flap/to vibrate/to resonate/to rise up...

Cấp 5

rǎn

to dye/to catch (a disease)/to acquire (bad habits...

Cấp 5

gǎo qiāo kào

to do/to make/to go in for/to set up/to get hold o...

Cấp 5

kuáng jué

mad/wild/violent

Cấp 5

shēn

to stretch/to extend

Cấp 5

mó mā mí

to rub

Cấp 5

bēi

sad/sadness/sorrow/grief

Cấp 5

yìng gěng

hard; stiff; solid/(fig.) strong; firm/resolutely;...

Cấp 5

wéi huí

to disobey/to violate/to separate/to go against

Cấp 5

xiàn

to offer/to present/to dedicate/to donate/to show/...

Cấp 5

cái

to cut out (as a dress)/to cut/to trim/to reduce/t...

Cấp 5

chù

to touch/to make contact with sth/to stir up sb's ...

Cấp 5

jìng

(bound form) respectful; to respect/to offer polit...

Cấp 5

variant of 罰|罚[fa2]

Cấp 5

tīng

(reception) hall/living room/office/provincial gov...

Cấp 5

bài bái

to pay respect/worship/visit/salute

Cấp 5

xiǎng

old variant of 享[xiang3]

Cấp 5

yóu yòu

as if/(just) like/just as/still/yet

Cấp 5

chéng shèng

old variant of 乘[cheng2]

Cấp 5

qiān

inscribed bamboo stick (used in divination, gambli...

Cấp 5

that/those/(one) another

Cấp 5

仿

fǎng páng

seemingly

Cấp 5

lǎng

clear/bright

Cấp 5

tōu

to steal/to pilfer/to snatch/thief/stealthily

Cấp 5

zhū

bead/pearl/CL:粒[li4],顆|颗[ke1]

Cấp 5

hèn

to hate/to regret

Cấp 5

fán pó pán

complicated/many/in great numbers/abbr. for 繁體|繁体[...

Cấp 5

dàn

(literary) dawn; daybreak/dan, female role in Chin...

Cấp 5

huī

ash/dust/lime/gray/discouraged; dejected

Cấp 5

zhēn

variant of 珍[zhen1]

Cấp 5

mù màn

old variant of 幕[mu4]/curtain/screen

Cấp 5

to open/to start/to initiate/to enlighten or awake...

Cấp 5

zàn

to scurry/variant of 暫|暂[zan4]

Cấp 5

gū gù

used in 估衣[gu4 yi5]

Cấp 5

fàn fěng fá

(bound form) general/non-specific/extensive/pan-/t...

Cấp 5

cháng

to repay/to compensate for/to recompense/to fulfil...

Cấp 5

jù jǔ

to resist/to repel/to refuse

Cấp 5

to recollect/to remember/memory

Cấp 5

nose

Cấp 5

dāi bǎo ái

foolish/stupid/expressionless/blank/to stay

Cấp 5

strict/severe

Cấp 5

shě shè shì

residence

Cấp 5

zāi

old variant of 災|灾[zai1]

Cấp 5

dǎn tán tǎn dá

gall bladder/courage/guts/gall/inner container (e....

Cấp 5

ǒu

accidental/image/pair/mate

Cấp 5

to gather up/to collect/to edit/to compile

Chi tiết kanji

Hanzi (汉字)

Sottaku

Về Sottaku

Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.

Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.

Miễn phí mãi mãi

Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

Hệ thống SRS thông minh

Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.

Nội dung toàn diện

Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.

Trò chuyện cộng đồng

Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.