Miễn phí mãi mãi
Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.
Hanzi (汉字) Từ điển
gǔ
drum/CL:通[tong4],面[mian4]/to drum/to strike/to rou...
Cấp 5rěn rèn
to bear/to endure/to tolerate/to restrain oneself
Cấp 5zhù zhú
to build/to construct/to ram/to hit/Taiwan pr. [zh...
Cấp 5zūn
senior/of a senior generation/to honor/to respect/...
Cấp 5zhèn zhēn zhěn
to shake/to flap/to vibrate/to resonate/to rise up...
Cấp 5rǎn
to dye/to catch (a disease)/to acquire (bad habits...
Cấp 5gǎo qiāo kào
to do/to make/to go in for/to set up/to get hold o...
Cấp 5kuáng jué
mad/wild/violent
Cấp 5shēn
to stretch/to extend
Cấp 5mó mā mí
to rub
Cấp 5bēi
sad/sadness/sorrow/grief
Cấp 5yìng gěng
hard; stiff; solid/(fig.) strong; firm/resolutely;...
Cấp 5wéi huí
to disobey/to violate/to separate/to go against
Cấp 5xiàn
to offer/to present/to dedicate/to donate/to show/...
Cấp 5cái
to cut out (as a dress)/to cut/to trim/to reduce/t...
Cấp 5chù
to touch/to make contact with sth/to stir up sb's ...
Cấp 5jìng
(bound form) respectful; to respect/to offer polit...
Cấp 5fá
variant of 罰|罚[fa2]
Cấp 5tīng
(reception) hall/living room/office/provincial gov...
Cấp 5bài bái
to pay respect/worship/visit/salute
Cấp 5xiǎng
old variant of 享[xiang3]
Cấp 5yóu yòu
as if/(just) like/just as/still/yet
Cấp 5chéng shèng
old variant of 乘[cheng2]
Cấp 5qiān
inscribed bamboo stick (used in divination, gambli...
Cấp 5bǐ
that/those/(one) another
Cấp 5fǎng páng
seemingly
Cấp 5lǎng
clear/bright
Cấp 5tōu
to steal/to pilfer/to snatch/thief/stealthily
Cấp 5zhū
bead/pearl/CL:粒[li4],顆|颗[ke1]
Cấp 5hèn
to hate/to regret
Cấp 5fán pó pán
complicated/many/in great numbers/abbr. for 繁體|繁体[...
Cấp 5dàn
(literary) dawn; daybreak/dan, female role in Chin...
Cấp 5huī
ash/dust/lime/gray/discouraged; dejected
Cấp 5zhēn
variant of 珍[zhen1]
Cấp 5mù màn
old variant of 幕[mu4]/curtain/screen
Cấp 5qǐ
to open/to start/to initiate/to enlighten or awake...
Cấp 5zàn
to scurry/variant of 暫|暂[zan4]
Cấp 5gū gù
used in 估衣[gu4 yi5]
Cấp 5fàn fěng fá
(bound form) general/non-specific/extensive/pan-/t...
Cấp 5cháng
to repay/to compensate for/to recompense/to fulfil...
Cấp 5jù jǔ
to resist/to repel/to refuse
Cấp 5yì
to recollect/to remember/memory
Cấp 5bí
nose
Cấp 5dāi bǎo ái
foolish/stupid/expressionless/blank/to stay
Cấp 5lì
strict/severe
Cấp 5shě shè shì
residence
Cấp 5zāi
old variant of 災|灾[zai1]
Cấp 5dǎn tán tǎn dá
gall bladder/courage/guts/gall/inner container (e....
Cấp 5ǒu
accidental/image/pair/mate
Cấp 5jí
to gather up/to collect/to edit/to compile
Hanzi (汉字)
Sottaku
Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.
Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.
Miễn phí mãi mãi
Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.
Hệ thống SRS thông minh
Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.
Nội dung toàn diện
Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.
Trò chuyện cộng đồng
Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.