Miễn phí mãi mãi
Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.
Hanzi (汉字) Từ điển
huī
to restore/to recover/great
Cấp 5rùn
moist; glossy; sleek/to moisten; to lubricate/to e...
Cấp 5duī zuī
to pile up/to heap up/a mass/pile/heap/stack/large...
Cấp 5shāo shào
see 稍息[shao4 xi1]
Cấp 5bì
wall/rampart
Cấp 5tái chī
to lift/to raise/(of two or more persons) to carry
Cấp 5hú hū hù
congee/(in 糊口[hu2 kou3]) to feed oneself
Cấp 5dùn shǔn yǔn
shield/(currency) Vietnamese dong/currency unit of...
Cấp 5fá
short of/tired
Cấp 5zhěn
to examine or treat medically
Cấp 5shè
(bound form) to take in; to absorb; to assimilate/...
Cấp 5wū
dirty/filthy/foul/corrupt/to smear/to defile/dirt/...
Cấp 5nài néng
(bound form) to bear; to endure; to withstand
Cấp 5píng
to lean against/to rely on/on the basis of/no matt...
Cấp 5qiǎng qiāng
to fight over/to rush/to scramble/to grab/to rob/t...
Cấp 5jiān xián
shoulder/to shoulder (responsibilities etc)
Cấp 5suì
(transitive or intransitive verb) to break into pi...
Cấp 5xī
in all cases/know
Cấp 5fǎn
to return (to)
Cấp 5qiāo qiǎo qiào
quiet/sad
Cấp 5mǐn
quick; nimble; agile/quick-witted; smart
Cấp 5ài yí
to hinder/to obstruct/to block
Cấp 5xiáng yáng
detailed/comprehensive
Cấp 5máo
spear/lance/pike
Cấp 5fú bī
width/roll/classifier for textiles or pictures
Cấp 5shèng
to remain/to be left/to have as remainder
Cấp 5kē kě kuǎn
classifier for small spheres, pearls, corn grains,...
Cấp 5mà
variant of 罵|骂[ma4]
Cấp 5màn
free/unrestrained/to inundate
Cấp 5xīn
(of taste) hot or pungent/hard/laborious/suffering...
Cấp 5liàn
to feel attached to/to long for/to love
Cấp 5xià hè hà
to frighten/to scare
Cấp 5lì
to encourage/to urge
Cấp 5cí
to resign/to dismiss/to decline/to take leave/ball...
Cấp 5jiàn
key (on a piano or computer keyboard)/button (on a...
Cấp 5bèi
lifetime/generation/group of people/class/classifi...
Cấp 5huá gǔ
to slip; to slide/slippery; smooth/sly; slippery; ...
Cấp 5rǎo yòu
to disturb
Cấp 5rào rǎo
variant of 繞|绕[rao4], to rotate around/to spiral/t...
Cấp 5hàn hán gān
perspiration/sweat/CL:滴[di1],頭|头[tou2],身[shen1]/to...
Cấp 5chā zhǎ
old variant of 插[cha1]
Cấp 5bá bō bié fá bèi
to pull up/to pull out/to draw out by suction/to s...
Cấp 5piàn
to cheat/to swindle/to deceive/to get on (a horse ...
Cấp 5líng
age/length of experience, membership etc
Cấp 5xī
to cherish/to begrudge/to pity/Taiwan pr. [xi2]
Cấp 5háo
grand/heroic
Cấp 5sù
respectful/solemn/to eliminate/to clean up
Cấp 5shǐ
(of a vehicle, horse etc) to go fast; to speed/(of...
Cấp 5jiè
to arrive at (place or time)/period/to become due/...
Cấp 5xīn
happy
Hanzi (汉字)
Sottaku
Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.
Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.
Miễn phí mãi mãi
Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.
Hệ thống SRS thông minh
Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.
Nội dung toàn diện
Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.
Trò chuyện cộng đồng
Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.