Miễn phí mãi mãi
Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.
Hanzi (汉字) Từ điển
huì
(bound form) act of kindness (from a superior)/(ho...
Cấp 5cè zhà
book/booklet/classifier for books
Cấp 5xián
idle/unoccupied/leisure
Cấp 5bīn
visitor/guest/object (in grammar)
Cấp 5pín bīn
frequency/frequently/repetitious
Cấp 5zhuàng
to knock against/to bump into/to run into/to meet ...
Cấp 5gǔn
to boil/to roll/to take a hike/Get lost!
Cấp 5fēng
insane/mad/wild
Cấp 5qiáo
to look at/to see/to see (a doctor)/to visit
Cấp 5suǒ
old variant of 鎖|锁[suo3]
Cấp 5quàn
to advise/to urge/to try to persuade/to exhort/to ...
Cấp 5sōu xiāo sòu shǎo
to search
Cấp 5qín qí
variant of 勤[qin2]/industrious/solicitous
Cấp 5jiè
to guard against/to exhort/to admonish or warn/to ...
Cấp 5jià jiā
to harness/to draw (a cart etc)/to drive/to pilot/...
Cấp 5yǐn yìn
to give (animals) water to drink
Cấp 5duǒ
variant of 朵[duo3]
Cấp 5zǎi zǐ zī
meticulous/(of domestic animals or fowls) young
Cấp 5jí jiè
book or record/registry/roll/place of one's family...
Cấp 5zhú
bamboo/CL:棵[ke1],支[zhi1],根[gen1]/Kangxi radical 11...
Cấp 5luó luò
patrol
Cấp 5zūn
to observe/to obey/to follow/to comply with
Cấp 5mào mò
appearance
Cấp 5cāi
to guess
Cấp 5lián líng lǐng
to pity
Cấp 5shì chì
decoration/ornament/to decorate/to adorn/to hide/t...
Cấp 5dài tè
to lend on interest/to borrow/a loan/leniency/to m...
Cấp 5gāng gàng
steel
Cấp 5gōu
ditch/gutter/groove/gully/ravine/CL:道[dao4]
Cấp 5fú pú
to support with the hand/to help sb up/to support ...
Cấp 5shòu
long life/old age/age/life/birthday/funerary
Cấp 5xún
to ask about/to inquire about
Cấp 5cháng
old variant of 嘗|尝[chang2]
Cấp 5nài
used in expressions that convey frustration and fu...
Cấp 5wèi
to comfort/to console/to reassure
Cấp 5yàn
(bound form) to loathe; to be fed up with/(literar...
Cấp 5yōu
remote/hidden away/secluded/serene/peaceful/to imp...
Cấp 5yuàn yùn
to blame/(bound form) resentment; hatred; grudge
Cấp 5diū
to lose/to put aside/to throw
Cấp 5duǒ
to hide/to dodge/to avoid
Cấp 5zǐ
purple/violet
Cấp 5jiān
difficult/hard/hardship
Cấp 5huāng huǎng huang
to get panicky; to lose one's head/(coll.) (after ...
Cấp 5tǔ tù
to vomit/to throw up
Cấp 5yǎo jiāo yāo jiǎo
variant of 咬[yao3]
Cấp 5lín lìn
variant of 鄰|邻[lin2]
Cấp 5jǐ
to crowd in/to cram in/to force others aside/to pr...
Cấp 5péi
to accompany/to keep sb company/to assist/old vari...
Cấp 5cōng
(literary) acute (of hearing)/(bound form) clever;...
Cấp 5shé yí tuó chí
snake/serpent/CL:條|条[tiao2]
Hanzi (汉字)
Sottaku
Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.
Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.
Miễn phí mãi mãi
Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.
Hệ thống SRS thông minh
Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.
Nội dung toàn diện
Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.
Trò chuyện cộng đồng
Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.