Hanzi (汉字)

Hanzi (汉字) Từ điển

Hanzi (汉字) Từ điển

10384 Hanzi (汉字)
28 / 208 Từ điển
Cấp 5

huì

(bound form) act of kindness (from a superior)/(ho...

Cấp 5

cè zhà

book/booklet/classifier for books

Cấp 5

xián

idle/unoccupied/leisure

Cấp 5

bīn

visitor/guest/object (in grammar)

Cấp 5

pín bīn

frequency/frequently/repetitious

Cấp 5

zhuàng

to knock against/to bump into/to run into/to meet ...

Cấp 5

gǔn

to boil/to roll/to take a hike/Get lost!

Cấp 5

fēng

insane/mad/wild

Cấp 5

qiáo

to look at/to see/to see (a doctor)/to visit

Cấp 5

suǒ

old variant of 鎖|锁[suo3]

Cấp 5

quàn

to advise/to urge/to try to persuade/to exhort/to ...

Cấp 5

sōu xiāo sòu shǎo

to search

Cấp 5

qín qí

variant of 勤[qin2]/industrious/solicitous

Cấp 5

jiè

to guard against/to exhort/to admonish or warn/to ...

Cấp 5

jià jiā

to harness/to draw (a cart etc)/to drive/to pilot/...

Cấp 5

yǐn yìn

to give (animals) water to drink

Cấp 5

duǒ

variant of 朵[duo3]

Cấp 5

zǎi zǐ zī

meticulous/(of domestic animals or fowls) young

Cấp 5

jí jiè

book or record/registry/roll/place of one's family...

Cấp 5

zhú

bamboo/CL:棵[ke1],支[zhi1],根[gen1]/Kangxi radical 11...

Cấp 5

luó luò

patrol

Cấp 5

zūn

to observe/to obey/to follow/to comply with

Cấp 5

mào mò

appearance

Cấp 5

cāi

to guess

Cấp 5

lián líng lǐng

to pity

Cấp 5

shì chì

decoration/ornament/to decorate/to adorn/to hide/t...

Cấp 5

dài tè

to lend on interest/to borrow/a loan/leniency/to m...

Cấp 5

gāng gàng

steel

Cấp 5

gōu

ditch/gutter/groove/gully/ravine/CL:道[dao4]

Cấp 5

fú pú

to support with the hand/to help sb up/to support ...

Cấp 5

shòu

long life/old age/age/life/birthday/funerary

Cấp 5

xún

to ask about/to inquire about

Cấp 5

cháng

old variant of 嘗|尝[chang2]

Cấp 5

nài

used in expressions that convey frustration and fu...

Cấp 5

wèi

to comfort/to console/to reassure

Cấp 5

yàn

(bound form) to loathe; to be fed up with/(literar...

Cấp 5

yōu

remote/hidden away/secluded/serene/peaceful/to imp...

Cấp 5

yuàn yùn

to blame/(bound form) resentment; hatred; grudge

Cấp 5

diū

to lose/to put aside/to throw

Cấp 5

duǒ

to hide/to dodge/to avoid

Cấp 5

purple/violet

Cấp 5

jiān

difficult/hard/hardship

Cấp 5

huāng huǎng huang

to get panicky; to lose one's head/(coll.) (after ...

Cấp 5

tǔ tù

to vomit/to throw up

Cấp 5

yǎo jiāo yāo jiǎo

variant of 咬[yao3]

Cấp 5

lín lìn

variant of 鄰|邻[lin2]

Cấp 5

to crowd in/to cram in/to force others aside/to pr...

Cấp 5

péi

to accompany/to keep sb company/to assist/old vari...

Cấp 5

cōng

(literary) acute (of hearing)/(bound form) clever;...

Cấp 5

shé yí tuó chí

snake/serpent/CL:條|条[tiao2]

Chi tiết kanji

Hanzi (汉字)

Sottaku

Về Sottaku

Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.

Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.

Miễn phí mãi mãi

Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

Hệ thống SRS thông minh

Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.

Nội dung toàn diện

Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.

Trò chuyện cộng đồng

Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.