Kanji (漢字)

Tiếng Nhật Kanji (漢字) Từ điển

Tiếng Nhật Kanji (漢字) Từ điển

5736 Kanji (漢字)
26 / 115 Từ điển
Cấp 8

8 nét

ホウ

bubbles, foam, suds, froth

Cấp 8

8 nét

ボウ

tassel, tuft, fringe, bunch, lock (hair), segment ...

Cấp 8

8 nét

ボウ

obese, fat

Cấp 8

8 nét

ホン

run, bustle

Cấp 8

8 nét

チン シン

pillow

Cấp 8

8 nét

マツ

rub, paint, erase

Cấp 8

8 nét

コウ

headland, cape, spit, promontory

Cấp 8

8 nét

メン

excuse, dismissal

Cấp 8

8 nét

overgrown, grow thick, be luxuriant

Cấp 8

8 nét

モウ

blind, blind man, ignoramus

Cấp 8

8 nét

ミ ビ

all the more, increasingly

Cấp 8

8 nét

hearth, furnace, kiln, reactor

Cấp 8

8 nét

frame, framework, spindle, spool, bounding-box, (k...

Cấp 8

8 nét

セチ セツ サツ

temple

Cấp 8

8 nét

ラツ ラ ロウ

Latin, kidnap, crush

Cấp 8

9 nét

アイ

pathetic, grief, sorrow, pathos, pity, sympathize

Cấp 8

9 nét

intimidate, dignity, majesty, menace, threaten

Cấp 8

9 nét

do, change, make, benefit, welfare, be of use, rea...

Cấp 8

9 nét

fear, majestic, graciously, be apprehensive

Cấp 8

9 nét

シ ジ

briar, thorn

Cấp 8

9 nét

イン エン エツ

throat, choked, smothered, stuffy

Cấp 8

9 nét

イン

matrimony, marry

Cấp 8

9 nét

エキ ヤク

epidemic

Cấp 8

9 nét

エン オン ウン

grudge, show resentment, be jealous

Cấp 8

9 nét

シャ

wholesale

Cấp 8

9 nét

erect, frame, mount, support, shelf, construct

Cấp 8

9 nét

カイ

repent, regret

Cấp 8

9 nét

カイ

all, everything

Cấp 8

9 nét

エン

hedge, fence, wall

Cấp 8

9 nét

persimmon

Cấp 8

9 nét

カツ

fasten, tie up, arrest, constrict

Cấp 8

9 nét

カン

crown, best, peerless

Cấp 8

9 nét

rut, wheel, track, model, way of doing

Cấp 8

9 nét

ギャク

tyrannize, oppress

Cấp 8

9 nét

キュウ

twist, ask, investigate, verify

Cấp 8

9 nét

キョウ コウ

gorge, ravine

Cấp 8

9 nét

キョウ ショウ

pinch, between

Cấp 8

9 nét

キョウ コウ

cramped, narrow, contract, tight

Cấp 8

9 nét

ケイ

pledge, promise, vow

Cấp 8

9 nét

orphan, alone

Cấp 8

9 nét

arc, arch, bow

Cấp 8

9 nét

wither, die, dry up, be seasoned

Cấp 8

9 nét

コウ

marquis, lord, daimyo

Cấp 8

9 nét

コウ

constancy, always

Cấp 8

9 nét

コウ

deluge, flood, vast

Cấp 8

9 nét

コウ

laid waste, rough, rude, wild

Cấp 8

9 nét

コウ

outskirts, suburbs, rural area

Cấp 8

9 nét

コウ キョウ

incense, smell, perfume

Cấp 8

9 nét

ゴウ

torture, beat

Cấp 8

9 nét

コン

regret, bear a grudge, resentment, malice, hatred

Chi tiết kanji

Kanji (漢字)

Sottaku

Về Sottaku

Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.

Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.

Miễn phí mãi mãi

Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

Hệ thống SRS thông minh

Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.

Nội dung toàn diện

Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.

Trò chuyện cộng đồng

Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.