Kanji (漢字)

Tiếng Nhật Kanji (漢字) Từ điển

Tiếng Nhật Kanji (漢字) Từ điển

5736 Kanji (漢字)
27 / 115 Từ điển
Cấp 8

9 nét

サイ

smash, break, crush, familiar, popular

Cấp 8

9 nét

ショウ

blossom, bloom

Cấp 8

9 nét

サク

plane, sharpen, whittle, pare, shave

Cấp 8

9 nét

サク サン

stockade, fence, weir, entwine around

Cấp 8

9 nét

サツ

be imminent, draw close

Cấp 8

9 nét

シ セ

give, bestow, perform, alms

Cấp 8

9 nét

シュ

hunt, raid, gather

Cấp 8

9 nét

シュウ

stinking, ill-smelling, suspicious looking, odor, ...

Cấp 8

9 nét

ジュウ ニュウ

tender, weakness, gentleness, softness

Cấp 8

9 nét

シュン

sagacious, genius, excellence

Cấp 8

9 nét

ジュン

shield, escutcheon, pretext

Cấp 8

9 nét

ジョ

confer, relate, narrate, describe

Cấp 8

9 nét

ジョウ セイ

clean, purify, cleanse, exorcise, Manchu Dynasty

Cấp 8

9 nét

ショク シキ

wipe, mop, swab

Cấp 8

9 nét

シン

encroach, invade, raid, trespass, violate

Cấp 8

9 nét

ジン

tremendously, very, great, exceedingly

Cấp 8

9 nét

スイ

commander, leading troops, governor

Cấp 8

9 nét

ゼ シ

just so, this, right, justice

Cấp 8

9 nét

セイ

animal sacrifice, offering

Cấp 8

9 nét

セツ

stealth, steal, secret, private, hushed

Cấp 8

9 nét

ソウ ショウ チャン

villa, inn, cottage, feudal manor, solemn, dignifi...

Cấp 8

9 nét

ソク

stimulate, urge, press, demand, incite

Cấp 8

9 nét

ゾク

vulgar, customs, manners, worldliness, mundane thi...

Cấp 8

9 nét

タイ

-proof, enduring

Cấp 8

9 nét

タイ

neglect, laziness

Cấp 8

9 nét

タイ

womb, uterus

Cấp 8

9 nét

タン

gall bladder, courage, pluck, nerve

Cấp 8

9 nét

チョウ

challenge, contend for, make love to

Cấp 8

9 nét

チョク

imperial order

Cấp 8

9 nét

チン

rare, curious, strange

Cấp 8

9 nét

シン

haven, port, harbor, ferry

Cấp 8

9 nét

テイ チン

pavilion, restaurant, mansion, arbor, cottage, vau...

Cấp 8

9 nét

テイ

upright, chastity, constancy, righteousness

Cấp 8

9 nét

テイ

sovereign, the emperor, god, creator

Cấp 8

9 nét

テイ

revise, correct, decide

Cấp 8

9 nét

ド ヌ

angry, be offended

Cấp 8

9 nét

トウ

escape, flee, shirk, evade, set free

Cấp 8

9 nét

ドウ

den, cave, excavation

Cấp 8

9 nét

mountain peak, mountain pass, climax, crest, (koku...

Cấp 8

9 nét

horse chestnut, (kokuji)

Cấp 8

9 nét

コウ

rainbow

Cấp 8

9 nét

lowly, base, vile, vulgar

Cấp 8

9 nét

ビ ミ

eyebrow

Cấp 8

9 nét

proceed, get, become, tend

Cấp 8

9 nét

フウ ホウ

seal, closing

Cấp 8

9 nét

ヘイ

design, pattern, build, nature, character, handle,...

Cấp 8

9 nét

ホウ

placenta, sac, sheath

Cấp 8

9 nét

ボウ

so-and-so, one, a certain, that person

Cấp 8

9 nét

ボウ

risk, face, defy, dare, damage, assume (a name)

Cấp 8

9 nét

ボツ ホツ

suddenness, rise

Chi tiết kanji

Kanji (漢字)

Sottaku

Về Sottaku

Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.

Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.

Miễn phí mãi mãi

Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

Hệ thống SRS thông minh

Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.

Nội dung toàn diện

Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.

Trò chuyện cộng đồng

Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.