Miễn phí mãi mãi
Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.
Tiếng Nhật Kanji (漢字) Từ điển
9 nét
サイ
smash, break, crush, familiar, popular
Cấp 89 nét
ショウ
blossom, bloom
Cấp 89 nét
サク
plane, sharpen, whittle, pare, shave
Cấp 89 nét
サク サン
stockade, fence, weir, entwine around
Cấp 89 nét
サツ
be imminent, draw close
Cấp 89 nét
シ セ
give, bestow, perform, alms
Cấp 89 nét
シュ
hunt, raid, gather
Cấp 89 nét
シュウ
stinking, ill-smelling, suspicious looking, odor, ...
Cấp 89 nét
ジュウ ニュウ
tender, weakness, gentleness, softness
Cấp 89 nét
シュン
sagacious, genius, excellence
Cấp 89 nét
ジュン
shield, escutcheon, pretext
Cấp 89 nét
ジョ
confer, relate, narrate, describe
Cấp 89 nét
ジョウ セイ
clean, purify, cleanse, exorcise, Manchu Dynasty
Cấp 89 nét
ショク シキ
wipe, mop, swab
Cấp 89 nét
シン
encroach, invade, raid, trespass, violate
Cấp 89 nét
ジン
tremendously, very, great, exceedingly
Cấp 89 nét
スイ
commander, leading troops, governor
Cấp 89 nét
ゼ シ
just so, this, right, justice
Cấp 89 nét
セイ
animal sacrifice, offering
Cấp 89 nét
セツ
stealth, steal, secret, private, hushed
Cấp 89 nét
ソウ ショウ チャン
villa, inn, cottage, feudal manor, solemn, dignifi...
Cấp 89 nét
ソク
stimulate, urge, press, demand, incite
Cấp 89 nét
ゾク
vulgar, customs, manners, worldliness, mundane thi...
Cấp 89 nét
タイ
-proof, enduring
Cấp 89 nét
タイ
neglect, laziness
Cấp 89 nét
タイ
womb, uterus
Cấp 89 nét
タン
gall bladder, courage, pluck, nerve
Cấp 89 nét
チョウ
challenge, contend for, make love to
Cấp 89 nét
チョク
imperial order
Cấp 89 nét
チン
rare, curious, strange
Cấp 89 nét
シン
haven, port, harbor, ferry
Cấp 89 nét
テイ チン
pavilion, restaurant, mansion, arbor, cottage, vau...
Cấp 89 nét
テイ
upright, chastity, constancy, righteousness
Cấp 89 nét
テイ
sovereign, the emperor, god, creator
Cấp 89 nét
テイ
revise, correct, decide
Cấp 89 nét
ド ヌ
angry, be offended
Cấp 89 nét
トウ
escape, flee, shirk, evade, set free
Cấp 89 nét
ドウ
den, cave, excavation
Cấp 89 nét
mountain peak, mountain pass, climax, crest, (koku...
Cấp 89 nét
horse chestnut, (kokuji)
Cấp 89 nét
コウ
rainbow
Cấp 89 nét
ヒ
lowly, base, vile, vulgar
Cấp 89 nét
ビ ミ
eyebrow
Cấp 89 nét
フ
proceed, get, become, tend
Cấp 89 nét
フウ ホウ
seal, closing
Cấp 89 nét
ヘイ
design, pattern, build, nature, character, handle,...
Cấp 89 nét
ホウ
placenta, sac, sheath
Cấp 89 nét
ボウ
so-and-so, one, a certain, that person
Cấp 89 nét
ボウ
risk, face, defy, dare, damage, assume (a name)
Cấp 89 nét
ボツ ホツ
suddenness, rise
Kanji (漢字)
Sottaku
Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.
Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.
Miễn phí mãi mãi
Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.
Hệ thống SRS thông minh
Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.
Nội dung toàn diện
Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.
Trò chuyện cộng đồng
Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.