Miễn phí mãi mãi
Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.
Tiếng Nhật Kanji (漢字) Từ điển
9 nét
ボン
basin, lantern festival, tray
Cấp 89 nét
マイ バイ
dark, foolish
Cấp 89 nét
リュウ
willow
Cấp 89 nét
ユウ
seclude, confine to a room, deep, profound, seclud...
Cấp 89 nét
リョ ロ
companion, follower
Cấp 89 nét
リン
rin, 1/10 sen, 1/10 bu
Cấp 89 nét
ロウ リョウ
son, counter for sons
Cấp 89 nét
フ
obituary
Cấp 810 nét
アイ
approach, draw near, push open
Cấp 810 nét
バイ
song, ballad
Cấp 810 nét
ホ
bay, creek, inlet, gulf, beach, seacoast
Cấp 810 nét
エツ
ecstasy, joy, rapture
Cấp 810 nét
エン
banquet, feast, party
Cấp 810 nét
オウ
venerable old man
Cấp 810 nét
エン
I, myself
Cấp 810 nét
カ ケ
splendor, flower, petal, shine, luster, ostentatio...
Cấp 810 nét
ブン
mosquito
Cấp 810 nét
カク
nucleus, core, kernel
Cấp 810 nét
フ
kettle, cauldron, iron pot
Cấp 810 nét
カン
collapse, fall into, cave in, fall (castle), slide...
Cấp 810 nét
キ
previously, already, long ago
Cấp 810 nét
キ
hungry, starve
Cấp 810 nét
キ
ghost, devil
Cấp 810 nét
キョウ
fear, dread, awe
Cấp 810 nét
キョウ
respect, reverent
Cấp 810 nét
キョウ
threaten, coerce
Cấp 810 nét
ソウ
mulberry
Cấp 810 nét
ケイ エ
favor, blessing, grace, kindness
Cấp 810 nét
コウ
beam, girder, spar, unit or column (accounting)
Cấp 810 nét
ケン
frugal, economy, thrifty
Cấp 810 nét
ケン
concurrently, and, beforehand, in advance
Cấp 810 nét
ケン
sabre, sword, blade, clock hand
Cấp 810 nét
ケン ゲン
fist
Cấp 810 nét
ケン
flats, counter for houses, eaves
Cấp 810 nét
ゴ
recreation, pleasure
Cấp 810 nét
ゴ
enlightenment, perceive, discern, realize, underst...
Cấp 810 nét
コウ ク
tribute, support, finance
Cấp 810 nét
ゴウ
sturdy, strength
Cấp 810 nét
サ
tempt, seduce, instigate, promote
Cấp 810 nét
ザ サ
crush, break, sprain, discourage
Cấp 810 nét
サイ
superintend, manager, rule
Cấp 810 nét
サイ
plantation, planting
Cấp 810 nét
ザイ スイ セイ
dose, medicine, drug
Cấp 810 nét
サク
cord, rope, searching, inquiring
Cấp 810 nét
サン セン
scaffold, cleat, frame, jetty, bolt (door)
Cấp 810 nét
シ
fat, grease, tallow, lard, rosin, gum, tar
Cấp 810 nét
シツ
rapidly
Cấp 810 nét
シャク
bar-tending, serving sake, the host, draw (water),...
Cấp 810 nét
シュ
particularly, especially, exceptionally
Cấp 810 nét
シュ
pearl, gem, jewel
Kanji (漢字)
Sottaku
Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.
Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.
Miễn phí mãi mãi
Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.
Hệ thống SRS thông minh
Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.
Nội dung toàn diện
Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.
Trò chuyện cộng đồng
Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.