Kanji (漢字)

Tiếng Nhật Kanji (漢字) Từ điển

Tiếng Nhật Kanji (漢字) Từ điển

5736 Kanji (漢字)
29 / 115 Từ điển
Cấp 8

10 nét

ジュン

quasi-, semi-, associate

Cấp 8

10 nét

ジュン

martyrdom, follow by resigning

Cấp 8

10 nét

ジョ

gradually, slowly, deliberately, gently

Cấp 8

10 nét

ショウ

wee hours, evening, early night

Cấp 8

10 nét

ショウ

symptoms, illness

Cấp 8

10 nét

ショウ

auspicious, happiness, blessedness, good omen, goo...

Cấp 8

10 nét

ショウ

appellation, praise, admire, name, title, fame

Cấp 8

10 nét

ジョク

embarrass, humiliate, shame

Cấp 8

10 nét

シン

lips

Cấp 8

10 nét

シン

with child, pregnancy

Cấp 8

10 nét

シン

shake, wave, wag, swing

Cấp 8

10 nét

シン

immersed, soak, dip, steep, moisten, wet, dunk

Cấp 8

10 nét

ジン

camp, battle array, ranks, position, sudden, brief...

Cấp 8

10 nét

スイ

chic, style, purity, essence, pith, cream, elite, ...

Cấp 8

10 nét

スイ

decline, wane, weaken

Cấp 8

10 nét

ボウ ホ モ ム

furrow, thirty tsubo, ridge, rib

Cấp 8

10 nét

セイ サイ

uncanny, weird, threatening, horrible

Cấp 8

10 nét

セイ

departed, die

Cấp 8

10 nét

セキ

vessels, counter for ships, fish, birds, arrows, o...

Cấp 8

10 nét

セキ

stature, height

Cấp 8

10 nét

セン

fan, folding fan

Cấp 8

10 nét

セン

plug, bolt, cork, bung, stopper

Cấp 8

10 nét

tariff, crop tax, borrowing

Cấp 8

10 nét

ソウ シュ シュウ

search, look for, locate

Cấp 8

10 nét

ソウ

insert, put in, graft, wear (sword)

Cấp 8

10 nét

ソク サク

catch, capture

Cấp 8

10 nét

シュウ

sleeve, wing (building), extension, give cold shou...

Cấp 8

10 nét

タイ

peaceful, calm, peace, easy, Thailand, extreme, ex...

Cấp 8

10 nét

タク

consign, requesting, entrusting with, pretend, hin...

Cấp 8

10 nét

shame, dishonor

Cấp 8

10 nét

doth, do, send, forward, cause, exert, incur, enga...

Cấp 8

10 nét

チク

livestock, domestic fowl and animals

Cấp 8

10 nét

チク

pursue, drive away, chase, accomplish, attain, com...

Cấp 8

10 nét

チツ

regularity, salary, order

Cấp 8

10 nét

チュウ

inmost, heart, mind, inside

Cấp 8

10 nét

チュウ チュ

sake

Cấp 8

10 nét

チョク ホ

make progress

Cấp 8

10 nét

チン

majestic plural, imperial we

Cấp 8

10 nét

テイ

relay, in turn, sending

Cấp 8

10 nét

テツ

philosophy, clear

Cấp 8

10 nét

route, way, road

Cấp 8

10 nét

トウ

overthrow, fall, collapse, drop, break down

Cấp 8

10 nét

トウ

frozen, congeal, refrigerate

Cấp 8

10 nét

トウ

T'ang, China, foreign

Cấp 8

10 nét

トウ

peach

Cấp 8

10 nét

トウ

transparent, permeate, filter, penetrate

Cấp 8

10 nét

ドウ

trunk, torso, hull (ship), hub of wheel

Cấp 8

10 nét

トク

hide, shelter, shield

Cấp 8

10 nét

ノウ

trouble, worry, in pain, distress, illness

Cấp 8

10 nét

ハク ホク

come off, peel, fade, discolor

Chi tiết kanji

Kanji (漢字)

Sottaku

Về Sottaku

Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.

Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.

Miễn phí mãi mãi

Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

Hệ thống SRS thông minh

Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.

Nội dung toàn diện

Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.

Trò chuyện cộng đồng

Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.