Kanji (漢字)

Tiếng Nhật Kanji (漢字) Từ điển

Tiếng Nhật Kanji (漢字) Từ điển

5736 Kanji (漢字)
40 / 115 Từ điển
Cấp 8

15 nét

dance, flit, circle, wheel

Cấp 8

15 nét

フン

erupt, spout, emit, flush out

Cấp 8

15 nét

フン

tomb, mound

Cấp 8

15 nét

フン

aroused, resent, be indignant, anger

Cấp 8

15 nét

ヘイ

cash, bad habit, humble prefix, gift, Shinto offer...

Cấp 8

15 nét

ヘイ

abuse, evil, vice, breakage

Cấp 8

15 nét

ヘイ ヘツ フツ

cover, shade, mantle, capsize, be ruined

Cấp 8

15 nét

shop, store, pave

Cấp 8

15 nét

スイ

ear, ear (grain), head, crest (wave)

Cấp 8

15 nét

ホウ

praise, extol

Cấp 8

15 nét

ボク

slap, strike, hit, beat, tell, speak

Cấp 8

15 nét

chafe, rub, polish, grind, scrape

Cấp 8

15 nét

fascination, charm, bewitch

Cấp 8

15 nét

モク ボク

silence, become silent, stop speaking, leave as is

Cấp 8

15 nét

ユウ

melancholy, grieve, lament, be anxious, sad, unhap...

Cấp 8

15 nét

ヨウ

kiln, oven, furnace

Cấp 8

15 nét

perform, complete, footgear, shoes, boots, put on ...

Cấp 8

15 nét

glassy, lapis lazuli

Cấp 8

15 nét

リョ

prudence, thought, concern, consider, deliberate, ...

Cấp 8

15 nét

リョウ

dormitory, hostel, villa, tea pavillion

Cấp 8

15 nét

レイ リョウ

spirits, soul

Cấp 8

15 nét

チョウ トウ

ridicule, insult

Cấp 8

15 nét

ケイ

yearn for, aspire to, admire

Cấp 8

15 nét

gift, seriousness

Cấp 8

15 nét

ソウ ショウ

remains, clue, footprint

Cấp 8

16 nét

horizontal, woof, left & right, (parallels of) lat...

Cấp 8

16 nét

オク

recollection, think, remember

Cấp 8

16 nét

オン

calm, quiet, moderation

Cấp 8

16 nét

カイ エ

demolition, break, destroy

Cấp 8

16 nét

カイ エ

pocket, feelings, heart, yearn, miss someone, beco...

Cấp 8

16 nét

ガイ カイ

bone, body, corpse

Cấp 8

16 nét

カク

seize, get, find, earn, acquire, can, may, able to

Cấp 8

16 nét

カン

remorse, regret, be sorry

Cấp 8

16 nét

カン

send back, return

Cấp 8

16 nét

ギョウ

congeal, freeze, stiff, be absorbed in

Cấp 8

16 nét

キン

brocade, fine dress, honors

Cấp 8

16 nét

クン

send forth fragrance, fragrant, be scented, smoke ...

Cấp 8

16 nét

ケイ

recess, rest, relax, repose

Cấp 8

16 nét

ケイ

think, consider

Cấp 8

16 nét

ケン

intelligent, wise, wisdom, cleverness

Cấp 8

16 nét

コウ

equilibrium, measuring rod, scale

Cấp 8

16 nét

コン

ground-breaking, open up farmland

Cấp 8

16 nét

サク シャク

confused, mix, be in disorder

Cấp 8

16 nét

consult with

Cấp 8

16 nét

ジュ

Confucian

Cấp 8

16 nét

ジュウ

animal, beast

Cấp 8

16 nét

ジョウ

lot, earth, soil

Cấp 8

16 nét

ジョウ

lass, girl, Miss, daughter

Cấp 8

16 nét

ジョウ

lock, fetters, shackles

Cấp 8

16 nét

シン

fuel, firewood, kindling

Chi tiết kanji

Kanji (漢字)

Sottaku

Về Sottaku

Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.

Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.

Miễn phí mãi mãi

Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

Hệ thống SRS thông minh

Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.

Nội dung toàn diện

Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.

Trò chuyện cộng đồng

Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.