Miễn phí mãi mãi
Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.
Tiếng Nhật Kanji (漢字) Từ điển
16 nét
セイ
awake, be disillusioned, sober up
Cấp 816 nét
セン
recommend, mat, advise, encourage, offer
Cấp 816 nét
ゼン セン
small low table, tray
Cấp 816 nét
ダク ジョク
voiced, uncleanness, wrong, nigori, impurity
Cấp 816 nét
ダン タン
podium, stage, rostrum, terrace
Cấp 816 nét
テイ タイ
truth, clarity, abandon, give up
Cấp 816 nét
トク
fervent, kind, cordial, serious, deliberate
Cấp 816 nét
ドン
cloudy weather, cloud up
Cấp 816 nét
メイ ベイ
riddle, puzzle, enigma, hint, tip
Cấp 816 nét
ノウ
concentrated, thick, dark, undiluted
Cấp 816 nét
ハク
dilute, thin, weak (tea), pampas grass
Cấp 816 nét
バク
truss, arrest, bind, tie, restrain
Cấp 816 nét
ハン
luxuriant, thick, overgrown, frequency, complexity...
Cấp 816 nét
ヒ
evade, avoid, avert, ward off, shirk, shun
Cấp 816 nét
ヘキ
wall, lining (stomach), fence
Cấp 816 nét
ホウ
sew, stitch, embroider
Cấp 816 nét
ボウ
swell, get fat, thick
Cấp 816 nét
ボウ ム
conspire, cheat, impose on, plan, devise, scheme, ...
Cấp 816 nét
マ
grind, polish, scour, improve, brush (teeth)
Cấp 816 nét
メン ベン
noodles, wheat flour
Cấp 816 nét
ユ
rebuke, admonish, charge, warn, persuade
Cấp 816 nét
ユウ
dissolve, melt
Cấp 816 nét
ヨウ
hug, embrace, possess, protect, lead
Cấp 816 nét
ヨウ
song, sing, ballad, noh chanting
Cấp 816 nét
ライ
trust, request
Cấp 816 nét
リン
neighboring
Cấp 816 nét
レイ
slave, servant, prisoner, criminal, follower
Cấp 816 nét
レン
tempering, refine, drill, train, polish
Cấp 816 nét
チ
fine (i.e. not coarse)
Cấp 816 nét
カイ
harmony
Cấp 816 nét
コ
confinement, to tie
Cấp 817 nét
アン オン
get dark, gloom, disorder
Cấp 817 nét
オク ヨク
timidity, heart, mind, fear, cowardly
Cấp 817 nét
カク
menacing, dignity, majesty, threaten
Cấp 817 nét
カツ
control, wedge
Cấp 817 nét
カン
ring, circle, link, wheel
Cấp 817 nét
ギ
mimic, aim (a gun) at, nominate, imitate
Cấp 817 nét
ギ キ
sacrifice
Cấp 817 nét
キョウ
rectify, straighten, correct, reform, cure, contro...
Cấp 817 nét
キン
discreet, reverently, humbly
Cấp 817 nét
ケン
self-effacing, humble oneself, condescend, be mode...
Cấp 817 nét
ケン
key
Cấp 817 nét
コウ
subscription, buy
Cấp 817 nét
コン
sociable, kind, courteous, hospitable, cordial
Cấp 817 nét
サツ
grate, rub, scratch, scrape, chafe, scour
Cấp 817 nét
シャク
baron, peerage, court rank
Cấp 817 nét
シュウ
ugly, unclean, shame, bad looking
Cấp 817 nét
ショウ
reparation, make up for, recompense, redeem
Cấp 817 nét
ショウ
reef, sunken rock
Cấp 817 nét
セン
slender, fine, thin kimono
Kanji (漢字)
Sottaku
Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.
Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.
Miễn phí mãi mãi
Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.
Hệ thống SRS thông minh
Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.
Nội dung toàn diện
Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.
Trò chuyện cộng đồng
Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.