Miễn phí mãi mãi
Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.
Tiếng Nhật Kanji (漢字) Từ điển
7 nét
コウ キョウ
filial piety, child's respect
Cấp 67 nét
コン
quandary, become distressed, annoyed
Cấp 67 nét
シ
private, I, me
Cấp 67 nét
ヒ
negate, no, noes, refuse, decline, deny
Cấp 67 nét
ヒ
criticism, strike
Cấp 67 nét
ボウ
forget
Cấp 67 nét
ラン ロン
riot, war, disorder, disturb
Cấp 67 nét
ラン
egg, ovum, spawn, roe
Cấp 68 nét
エン
prolong, stretching
Cấp 68 nét
エン
run alongside, follow along, run along, lie along
Cấp 68 nét
カク コウ
broaden, extend, expand, enlarge
Cấp 68 nét
キョウ ク クウ グ
submit, offer, present, serve (meal), accompany
Cấp 68 nét
コ
call, call out to, invite
Cấp 68 nét
コク
engrave, cut fine, chop, hash, mince, time, carvin...
Cấp 68 nét
ジャク ニャク ニャ
young, if, perhaps, possibly, low number, immature
Cấp 68 nét
シュウ ソウ
religion, sect, denomination, main point, origin, ...
Cấp 68 nét
スイ
droop, suspend, hang, slouch
Cấp 68 nét
タン
shouldering, carry, raise, bear
Cấp 68 nét
チュウ
mid-air, air, space, sky, memorization, interval o...
Cấp 68 nét
チュウ
loyalty, fidelity, faithfulness
Cấp 68 nét
カイ
deliver, reach, arrive, report, notify, forward
Cấp 68 nét
ニュウ
milk, breasts
Cấp 68 nét
ハイ
worship, adore, pray to
Cấp 68 nét
ヘイ ホウ
row, and, besides, as well as, line up, rank with,...
Cấp 68 nét
ホウ
treasure, wealth, valuables
Cấp 68 nét
マイ バイ
sheet of..., counter for flat thin objects or shee...
Cấp 69 nét
エイ
reflect, reflection, projection
Cấp 69 nét
カク
leather, skin, reform, become serious
Cấp 69 nét
カン ケン
scroll, volume, book, part, roll up, wind up, tie,...
Cấp 69 nét
カン
watch over, see
Cấp 69 nét
コウ オウ
emperor
Cấp 69 nét
コウ ク
crimson, deep red
Cấp 69 nét
サ シャ
sand
Cấp 69 nét
シ
figure, form, shape
Cấp 69 nét
ジョウ
castle
Cấp 69 nét
セン
proclaim, say, announce
Cấp 69 nét
セン
specialty, exclusive, mainly, solely
Cấp 69 nét
セン
spring, fountain
Cấp 69 nét
セン
wash, inquire into, probe
Cấp 69 nét
セン
dye, color, paint, stain, print
Cấp 69 nét
ソウ
play music, speak to a ruler, complete
Cấp 69 nét
ダン タン
grade, steps, stairs
Cấp 69 nét
ハ
faction, group, party, clique, sect, school
Cấp 69 nét
ハイ
stature, height, back, behind, disobey, defy, go b...
Cấp 69 nét
ハイ
lungs
Cấp 69 nét
リツ リチ レツ
rhythm, law, regulation, gauge, control
Cấp 610 nét
シュ
stocks, stump, shares, stock, counter for small pl...
Cấp 610 nét
キョウ
bosom, breast, chest, heart, feelings
Cấp 610 nét
コウ ゴ
descend, precipitate, fall, surrender
Cấp 610 nét
コツ
skeleton, bone, remains, frame
Kanji (漢字)
Sottaku
Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.
Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.
Miễn phí mãi mãi
Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.
Hệ thống SRS thông minh
Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.
Nội dung toàn diện
Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.
Trò chuyện cộng đồng
Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.