Miễn phí mãi mãi
Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.
Tiếng Nhật Kanji (漢字) Từ điển
12 nét
イ
chair
Cấp 812 nét
カ
whirlpool, eddy, vortex
Cấp 812 nét
エイ
recitation, poem, song, composing
Cấp 812 nét
エツ オツ
surpass, cross over, move to, exceed, Vietnam
Cấp 812 nét
エン
abet, help, save
Cấp 812 nét
オウ
heart, interior
Cấp 812 nét
カン
yell, cry, call, scream, summon
Cấp 812 nét
カン タン
withstand, endure, support, resist
Cấp 812 nét
カン
interchange, period, change, convert, replace, ren...
Cấp 812 nét
カン
daring, brave, bold, sad, tragic, pitiful
Cấp 812 nét
カン
coffin, casket
Cấp 812 nét
カン
goodwill, article, section, friendship, collusion
Cấp 812 nét
カン
leisure
Cấp 812 nét
キ
how many, how much, how far, how long, some, sever...
Cấp 812 nét
キ
chess piece, Japanese chess, shogi
Cấp 812 nét
ギ
deceit, cheat, delude
Cấp 812 nét
キツ
consume, eat, drink, smoke, receive (a blow)
Cấp 812 nét
キョ
long-distance, spur, fetlock
Cấp 812 nét
ギョウ キョウ
daybreak, dawn, in the event
Cấp 812 nét
キン ゴン
a wee bit
Cấp 812 nét
キン
harp, koto
Cấp 812 nét
グウ
meet, encounter, interview, treat, entertain, rece...
Cấp 812 nét
グウ
corner, nook
Cấp 812 nét
ケン
sphere, circle, radius, range
Cấp 812 nét
ケン
strict, hard, solid, tough, tight, reliable
Cấp 812 nét
コ
employ, hire
Cấp 812 nét
ギョ ゴ
honorable, manipulate, govern
Cấp 812 nét
コウ
throat, voice
Cấp 812 nét
コウ
disconcerted, be confused, lose one's head
Cấp 812 nét
コウ
stiff, hard
Cấp 812 nét
コウ
strangle, constrict, wring
Cấp 812 nét
コウ
paragraph, nape of neck, clause, item, term (expre...
Cấp 812 nét
サ
lie, falsehood, deceive, pretend
Cấp 812 nét
サン
umbrella
Cấp 812 nét
シ
purple, violet
Cấp 812 nét
ジ
nourishing, more & more, be luxuriant, planting, t...
Cấp 812 nét
ジク
axis, pivot, stem, stalk, counter for book scrolls
Cấp 812 nét
シツ シュウ
damp, wet, moist
Cấp 812 nét
シャ
boil, cook
Cấp 812 nét
ジュン
sequential, follow
Cấp 812 nét
ショウ
manipulate, rule, administer, conduct, palm of han...
Cấp 812 nét
ショウ
sparkle, clear, crystal
Cấp 812 nét
ショウ
char, hurry, impatient, irritate, burn, scorch, si...
Cấp 812 nét
ショウ
nitrate, saltpeter
Cấp 812 nét
ショウ
cosmetics, adorn (one's person)
Cấp 812 nét
ショウ
imperial edict
Cấp 812 nét
ジョウ チョウ
tatami mat, counter for tatami mats, fold, shut up...
Cấp 812 nét
ショク
augment, increase, multiply, raise
Cấp 812 nét
シン
checkup, seeing, diagnose, examine
Cấp 812 nét
ジン
inquire, fathom, look for
Kanji (漢字)
Sottaku
Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.
Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.
Miễn phí mãi mãi
Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.
Hệ thống SRS thông minh
Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.
Nội dung toàn diện
Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.
Trò chuyện cộng đồng
Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.