Kanji (漢字)

Tiếng Nhật Kanji (漢字) Từ điển

Tiếng Nhật Kanji (漢字) Từ điển

5736 Kanji (漢字)
33 / 115 Từ điển
Cấp 8

12 nét

chair

Cấp 8

12 nét

whirlpool, eddy, vortex

Cấp 8

12 nét

エイ

recitation, poem, song, composing

Cấp 8

12 nét

エツ オツ

surpass, cross over, move to, exceed, Vietnam

Cấp 8

12 nét

エン

abet, help, save

Cấp 8

12 nét

オウ

heart, interior

Cấp 8

12 nét

カン

yell, cry, call, scream, summon

Cấp 8

12 nét

カン タン

withstand, endure, support, resist

Cấp 8

12 nét

カン

interchange, period, change, convert, replace, ren...

Cấp 8

12 nét

カン

daring, brave, bold, sad, tragic, pitiful

Cấp 8

12 nét

カン

coffin, casket

Cấp 8

12 nét

カン

goodwill, article, section, friendship, collusion

Cấp 8

12 nét

カン

leisure

Cấp 8

12 nét

how many, how much, how far, how long, some, sever...

Cấp 8

12 nét

chess piece, Japanese chess, shogi

Cấp 8

12 nét

deceit, cheat, delude

Cấp 8

12 nét

キツ

consume, eat, drink, smoke, receive (a blow)

Cấp 8

12 nét

キョ

long-distance, spur, fetlock

Cấp 8

12 nét

ギョウ キョウ

daybreak, dawn, in the event

Cấp 8

12 nét

キン ゴン

a wee bit

Cấp 8

12 nét

キン

harp, koto

Cấp 8

12 nét

グウ

meet, encounter, interview, treat, entertain, rece...

Cấp 8

12 nét

グウ

corner, nook

Cấp 8

12 nét

ケン

sphere, circle, radius, range

Cấp 8

12 nét

ケン

strict, hard, solid, tough, tight, reliable

Cấp 8

12 nét

employ, hire

Cấp 8

12 nét

ギョ ゴ

honorable, manipulate, govern

Cấp 8

12 nét

コウ

throat, voice

Cấp 8

12 nét

コウ

disconcerted, be confused, lose one's head

Cấp 8

12 nét

コウ

stiff, hard

Cấp 8

12 nét

コウ

strangle, constrict, wring

Cấp 8

12 nét

コウ

paragraph, nape of neck, clause, item, term (expre...

Cấp 8

12 nét

lie, falsehood, deceive, pretend

Cấp 8

12 nét

サン

umbrella

Cấp 8

12 nét

purple, violet

Cấp 8

12 nét

nourishing, more & more, be luxuriant, planting, t...

Cấp 8

12 nét

ジク

axis, pivot, stem, stalk, counter for book scrolls

Cấp 8

湿

12 nét

シツ シュウ

damp, wet, moist

Cấp 8

12 nét

シャ

boil, cook

Cấp 8

12 nét

ジュン

sequential, follow

Cấp 8

12 nét

ショウ

manipulate, rule, administer, conduct, palm of han...

Cấp 8

12 nét

ショウ

sparkle, clear, crystal

Cấp 8

12 nét

ショウ

char, hurry, impatient, irritate, burn, scorch, si...

Cấp 8

12 nét

ショウ

nitrate, saltpeter

Cấp 8

12 nét

ショウ

cosmetics, adorn (one's person)

Cấp 8

12 nét

ショウ

imperial edict

Cấp 8

12 nét

ジョウ チョウ

tatami mat, counter for tatami mats, fold, shut up...

Cấp 8

12 nét

ショク

augment, increase, multiply, raise

Cấp 8

12 nét

シン

checkup, seeing, diagnose, examine

Cấp 8

12 nét

ジン

inquire, fathom, look for

Chi tiết kanji

Kanji (漢字)

Sottaku

Về Sottaku

Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.

Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.

Miễn phí mãi mãi

Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

Hệ thống SRS thông minh

Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.

Nội dung toàn diện

Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.

Trò chuyện cộng đồng

Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.