Kanji (漢字)

Tiếng Nhật Kanji (漢字) Từ điển

Tiếng Nhật Kanji (漢字) Từ điển

5736 Kanji (漢字)
34 / 115 Từ điển
Cấp 8

12 nét

ス シュ

ought, by all means, necessarily

Cấp 8

12 nét

サク

vinegar, sour, acid, tart

Cấp 8

12 nét

スイ

consummate, accomplish, attain, commit (suicide)

Cấp 8

12 nét

ズイ

follow, though, notwithstanding, while, during, bo...

Cấp 8

12 nét

ソ ショ

alienate, rough, neglect, shun, sparse, penetrate

Cấp 8

12 nét

accusation, sue, complain of pain, appeal to

Cấp 8

12 nét

ソウ

miss, mourning

Cấp 8

12 nét

ソウ チュウ シュウ シュ

get thin

Cấp 8

12 nét

ソウ

interment, bury, shelve

Cấp 8

12 nét

degenerate, descend to, lapse into

Cấp 8

12 nét

lazy, laziness

Cấp 8

12 nét

タイ

exchange, spare, substitute, per-

Cấp 8

12 nét

ホウ

shelf, ledge, rack, mount, mantle, trellis

Cấp 8

12 nét

ダン タン

bullet, twang, flip, snap

Cấp 8

12 nét

slow, late, back, later

Cấp 8

12 nét

チョウ

transcend, super-, ultra-

Cấp 8

12 nét

ツイ スイ

chinquapin, mallet, spine

Cấp 8

12 nét

チョウ

hillock, mound

Cấp 8

12 nét

テイ

dike, bank, embankment

Cấp 8

12 nét

テン チョウ

stick, paste, apply

Cấp 8

12 nét

transit, ford, ferry, cross, import, deliver, diam...

Cấp 8

12 nét

トウ

pagoda, tower, steeple

Cấp 8

12 nét

トウ

board, load (a vehicle), ride

Cấp 8

12 nét

トウ

ridgepole, ridge

Cấp 8

12 nét

トウ

pox, smallpox

Cấp 8

12 nét

トウ

cylinder, pipe, tube, gun barrel, sleeve

Cấp 8

12 nét

ドン

dull, slow, foolish, blunt

Cấp 8

12 nét

ハイ

abolish, obsolete, cessation, discarding, abandon

Cấp 8

12 nét

バイ

mediator, go-between

Cấp 8

12 nét

ハン

spot, blemish, speck, patches

Cấp 8

12 nét

バン

barbarian

Cấp 8

12 nét

front door, title page, front page

Cấp 8

12 nét

エン

beautiful woman, princess

Cấp 8

12 nét

universal, wide(ly), generally, Prussia

Cấp 8

12 nét

フク

hanging scroll, width

Cấp 8

12 nét

フン

atmosphere, fog

Cấp 8

12 nét

ヘイ ベイ

fence, wall, (kokuji)

Cấp 8

12 nét

ヘン

everywhere, times, widely, generally

Cấp 8

12 nét

recruit, campaign, gather (contributions), enlist,...

Cấp 8

12 nét

ボウ

bystander, side, besides, while, nearby, third per...

Cấp 8

12 nét

ボウ モウ

cap, headgear

Cấp 8

婿

12 nét

セイ

bridegroom, son-in-law

Cấp 8

12 nét

pleasure, happy, rejoice

Cấp 8

12 nét

ユウ ヨウ ユ

boil, ferment, seethe, uproar, breed

Cấp 8

12 nét

ユウ ユ

furthermore, still, yet

Cấp 8

12 nét

ユウ

abundant, rich, fertile

Cấp 8

12 nét

ユウ

masculine, male, hero, leader, superiority, excell...

Cấp 8

12 nét

ヨウ

raise, elevate, hoist, praise, extol, fry in deep ...

Cấp 8

12 nét

ヨウ

swing, shake, sway, rock, tremble, vibrate

Cấp 8

12 nét

ラク

entwine, coil around, get caught in

Chi tiết kanji

Kanji (漢字)

Sottaku

Về Sottaku

Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.

Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.

Miễn phí mãi mãi

Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

Hệ thống SRS thông minh

Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.

Nội dung toàn diện

Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.

Trò chuyện cộng đồng

Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.