Kanji (漢字)

Tiếng Nhật Kanji (漢字) Từ điển

Tiếng Nhật Kanji (漢字) Từ điển

5736 Kanji (漢字)
32 / 115 Từ điển
Cấp 8

11 nét

ソウ ゾウ

office, official, comrade, fellow

Cấp 8

11 nét

ダ タ

saliva, sputum

Cấp 8

11 nét

タイ ツイ

piled high

Cấp 8

11 nét

タイ ダイ

sack, bag, pouch

Cấp 8

11 nét

タイ

apprehend, chase

Cấp 8

11 nét

ダツ

undress, removing, escape from, get rid of, be lef...

Cấp 8

11 nét

タン

thin, faint, pale, fleeting

Cấp 8

11 nét

チツ

plug up, obstruct

Cấp 8

11 nét

チョウ

carve, engrave, chisel

Cấp 8

11 nét

チョウ

stare, watch, look at, see, scrutinize

Cấp 8

11 nét

チン

exhibit, state, relate, explain

Cấp 8

11 nét

チョウ

angling, fish, catch, allure, ensnare

Cấp 8

11 nét

テイ

spy

Cấp 8

11 nét

テン

annexed, accompany, marry, suit, meet, satisfy, at...

Cấp 8

11 nét

トウ

lament, grieve over

Cấp 8

11 nét

トウ

steal, rob, pilfer

Cấp 8

11 nét

トウ

pottery, porcelain

Cấp 8

11 nét

トン

pork, pig

Cấp 8

11 nét

ナン

soft

Cấp 8

11 nét

ビョウ

cat

Cấp 8

11 nét

ネン ジョウ

twirl, twist, play with

Cấp 8

11 nét

ネン

sticky, glutinous, greasy, persevere

Cấp 8

11 nét

old woman, grandma, wet nurse

Cấp 8

11 nét

ハイ

repudiate, exclude, expel, reject, line up, arrang...

Cấp 8

11 nét

バイ

cultivate, foster

Cấp 8

11 nét

バイ

obeisance, follow, accompany, attend on

Cấp 8

11 nét

ハク

liner, ship

Cấp 8

11 nét

ハン

marketing, sell, trade

Cấp 8

11 nét

ビョウ

sketch, compose, write, draw, paint

Cấp 8

11 nét

ビン

bottle, vial, jar, jug, vat, urn

Cấp 8

11 nét

token, sign, mark, tally, charm

Cấp 8

11 nét

ヘン

partial, side, left-side radical, inclining, biase...

Cấp 8

11 nét

ホウ

crumble, die, demolish, level

Cấp 8

11 nét

クツ

ditch, moat, canal

Cấp 8

11 nét

マ マア

hemp, flax, numb

Cấp 8

11 nét

モウ

fierce, rave, rush, become furious, wildness, stre...

Cấp 8

11 nét

ユイ イ

solely, only, merely, simply

Cấp 8

11 nét

ユウ

permanence, distant, long time, leisure

Cấp 8

11 nét

ヨウ

commonplace, ordinary, employment

Cấp 8

11 nét

pear tree

Cấp 8

11 nét

リュウ

grains, drop, counter for tiny particles

Cấp 8

11 nét

リュウ

hump, high, noble, prosperity

Cấp 8

11 nét

リョウ

refreshing, nice and cool

Cấp 8

11 nét

リョウ レフ

game-hunting, shooting, game, bag

Cấp 8

11 nét

リョウ

mausoleum, imperial tomb, mound, hill

Cấp 8

11 nét

ルイ

accumulate, involvement, trouble, tie up, continua...

Cấp 8

11 nét

シュウ

feel ashamed

Cấp 8

11 nét

タン トン

covet, indulge in

Cấp 8

12 nét

アク

grip, hold, mould sushi, bribe

Cấp 8

12 nét

admirable, greatness, remarkable, conceited, famou...

Chi tiết kanji

Kanji (漢字)

Sottaku

Về Sottaku

Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.

Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.

Miễn phí mãi mãi

Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

Hệ thống SRS thông minh

Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.

Nội dung toàn diện

Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.

Trò chuyện cộng đồng

Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.