Miễn phí mãi mãi
Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.
Tiếng Nhật Kanji (漢字) Từ điển
11 nét
ソウ ゾウ
office, official, comrade, fellow
Cấp 811 nét
ダ タ
saliva, sputum
Cấp 811 nét
タイ ツイ
piled high
Cấp 811 nét
タイ ダイ
sack, bag, pouch
Cấp 811 nét
タイ
apprehend, chase
Cấp 811 nét
ダツ
undress, removing, escape from, get rid of, be lef...
Cấp 811 nét
タン
thin, faint, pale, fleeting
Cấp 811 nét
チツ
plug up, obstruct
Cấp 811 nét
チョウ
carve, engrave, chisel
Cấp 811 nét
チョウ
stare, watch, look at, see, scrutinize
Cấp 811 nét
チン
exhibit, state, relate, explain
Cấp 811 nét
チョウ
angling, fish, catch, allure, ensnare
Cấp 811 nét
テイ
spy
Cấp 811 nét
テン
annexed, accompany, marry, suit, meet, satisfy, at...
Cấp 811 nét
トウ
lament, grieve over
Cấp 811 nét
トウ
steal, rob, pilfer
Cấp 811 nét
トウ
pottery, porcelain
Cấp 811 nét
トン
pork, pig
Cấp 811 nét
ナン
soft
Cấp 811 nét
ビョウ
cat
Cấp 811 nét
ネン ジョウ
twirl, twist, play with
Cấp 811 nét
ネン
sticky, glutinous, greasy, persevere
Cấp 811 nét
バ
old woman, grandma, wet nurse
Cấp 811 nét
ハイ
repudiate, exclude, expel, reject, line up, arrang...
Cấp 811 nét
バイ
cultivate, foster
Cấp 811 nét
バイ
obeisance, follow, accompany, attend on
Cấp 811 nét
ハク
liner, ship
Cấp 811 nét
ハン
marketing, sell, trade
Cấp 811 nét
ビョウ
sketch, compose, write, draw, paint
Cấp 811 nét
ビン
bottle, vial, jar, jug, vat, urn
Cấp 811 nét
フ
token, sign, mark, tally, charm
Cấp 811 nét
ヘン
partial, side, left-side radical, inclining, biase...
Cấp 811 nét
ホウ
crumble, die, demolish, level
Cấp 811 nét
クツ
ditch, moat, canal
Cấp 811 nét
マ マア
hemp, flax, numb
Cấp 811 nét
モウ
fierce, rave, rush, become furious, wildness, stre...
Cấp 811 nét
ユイ イ
solely, only, merely, simply
Cấp 811 nét
ユウ
permanence, distant, long time, leisure
Cấp 811 nét
ヨウ
commonplace, ordinary, employment
Cấp 811 nét
リ
pear tree
Cấp 811 nét
リュウ
grains, drop, counter for tiny particles
Cấp 811 nét
リュウ
hump, high, noble, prosperity
Cấp 811 nét
リョウ
refreshing, nice and cool
Cấp 811 nét
リョウ レフ
game-hunting, shooting, game, bag
Cấp 811 nét
リョウ
mausoleum, imperial tomb, mound, hill
Cấp 811 nét
ルイ
accumulate, involvement, trouble, tie up, continua...
Cấp 811 nét
シュウ
feel ashamed
Cấp 811 nét
タン トン
covet, indulge in
Cấp 812 nét
アク
grip, hold, mould sushi, bribe
Cấp 812 nét
イ
admirable, greatness, remarkable, conceited, famou...
Kanji (漢字)
Sottaku
Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.
Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.
Miễn phí mãi mãi
Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.
Hệ thống SRS thông minh
Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.
Nội dung toàn diện
Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.
Trò chuyện cộng đồng
Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.