Kanji (漢字)

Tiếng Nhật Kanji (漢字) Từ điển

Tiếng Nhật Kanji (漢字) Từ điển

5736 Kanji (漢字)
23 / 115 Từ điển
Cấp 8

6 nét

ボウ モウ

busy, occupied, restless

Cấp 8

6 nét

ボク

crude, simple, plain, docile

Cấp 8

6 nét

モウ ボウ

delusion, unnecessarily, without authority, reckle...

Cấp 8

6 nét

officer, an official

Cấp 8

6 nét

レツ

inferiority, be inferior to, be worse

Cấp 8

7 nét

Asia, rank next, come after, -ous

Cấp 8

7 nét

イチ イツ

one (in documents)

Cấp 8

7 nét

チュウ

open sea, offing, rise high into sky

Cấp 8

7 nét

カイ

commandment

Cấp 8

7 nét

カン

liver, pluck, nerve, chutzpah

Cấp 8

7 nét

ガン

contain, include, hold in the mouth, bear in mind,...

Cấp 8

7 nét

キ ギ

branch off, fork in road, scene, arena, theater

Cấp 8

7 nét

mourning, abhor, detestable, death anniversary

Cấp 8

7 nét

キャク

instead, on the contrary, rather, step back, withd...

Cấp 8

7 nét

キョウ

lunatic, insane, crazy, confuse

Cấp 8

7 nét

ギン

versify, singing, recital

Cấp 8

7 nét

カン ケン セン

spit, skewer

Cấp 8

7 nét

ゲイ

welcome, meet, greet

Cấp 8

7 nét

give, do something for, kingdom of Wu

Cấp 8

7 nét

コウ

pit, hole

Cấp 8

7 nét

コウ

confront, resist, defy, oppose

Cấp 8

7 nét

コウ

aggression, attack, criticize, polish

Cấp 8

7 nét

コウ

grow late, night watch, sit up late, of course, re...

Cấp 8

7 nét

コク

overcome, kindly, skillfully

Cấp 8

7 nét

assistant, help

Cấp 8

7 nét

サ シャ

sand

Cấp 8

7 nét

pay respects, visit, ask, inquire, question, implo...

Cấp 8

寿

7 nét

ジュ ス シュウ

longevity, congratulations, one's natural life

Cấp 8

7 nét

シュウ

excel, excellence, beauty, surpass

Cấp 8

7 nét

ショウ

bed, counter for beds, floor, padding, tatami

Cấp 8

7 nét

ショウ

extract, selection, summary, copy, spread thin

Cấp 8

7 nét

ショウ

resemblance

Cấp 8

7 nét

シン

expand, stretch, extend, lengthen, increase

Cấp 8

7 nét

シン

wick

Cấp 8

7 nét

シン

spicy, bitter, hot, acrid

Cấp 8

7 nét

スイ

blow, breathe, puff, emit, smoke

Cấp 8

7 nét

サン

cedar, cryptomeria

Cấp 8

7 nét

ソク

instant, namely, as is, conform, agree, adapt

Cấp 8

7 nét

タ タイ

washing, sieving, filtering, weeding out, luxury

Cấp 8

7 nét

gentle, peace, depravity

Cấp 8

7 nét

タク

choose, select, elect, prefer

Cấp 8

7 nét

タク

swamp, marsh, brilliance, grace

Cấp 8

7 nét

タン

however, but

Cấp 8

7 nét

チン ジン

sink, be submerged, subside, be depressed, aloes

Cấp 8

7 nét

テイ

display, offer, present, send, exhibit

Cấp 8

7 nét

テイ

courts, imperial court, government office

Cấp 8

7 nét

ナ ダ

what?

Cấp 8

尿

7 nét

ニョウ

urine

Cấp 8

7 nét

ニン ジン

pregnancy

Cấp 8

7 nét

ニン

endure, bear, put up with, conceal, secrete, spy, ...

Chi tiết kanji

Kanji (漢字)

Sottaku

Về Sottaku

Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.

Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.

Miễn phí mãi mãi

Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

Hệ thống SRS thông minh

Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.

Nội dung toàn diện

Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.

Trò chuyện cộng đồng

Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.