Miễn phí mãi mãi
Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.
Tiếng Nhật Kanji (漢字) Từ điển
5 nét
シュウ
captured, criminal, arrest, catch
Cấp 85 nét
ジュウ
soup, juice, broth, sap, gravy, pus
Cấp 85 nét
ショウ
seduce, call, send for, wear, put on, ride in, buy...
Cấp 85 nét
コウ
buttocks, hips, butt, rear
Cấp 85 nét
セキ
reject, retreat, recede, withdraw, repel, repulse
Cấp 85 nét
セン セント
hermit, wizard, cent
Cấp 85 nét
セン
fortune-telling, divining, forecasting, occupy, ho...
Cấp 85 nét
タン ダン
daybreak, dawn, morning
Cấp 85 nét
ド
guy, slave, manservant, fellow
Cấp 85 nét
トツ
convex, beetle brow, uneven
Cấp 85 nét
ニ
nun
Cấp 85 nét
ハン
spread out, wide
Cấp 85 nét
フツ ヒツ ホツ
pay, clear out, prune, banish, dispose of
Cấp 85 nét
ヘイ
third class, 3rd, 3rd calendar sign
Cấp 85 nét
ム ボウ
halberd, arms, festival float
Cấp 85 nét
トン タン ショウ セイ
bowl, bowl of food
Cấp 86 nét
ソウ キュウ
handle, entertain, thresh, strip
Cấp 86 nét
ウ
potato
Cấp 86 nét
キュウ グ
mortar
Cấp 86 nét
オ
dirty, pollute, disgrace, rape, defile
Cấp 86 nét
カン
sweat, perspire
Cấp 86 nét
カン
tin can, container, jar radical (no. 121)
Cấp 86 nét
キ
undertake, scheme, design, attempt, plan
Cấp 86 nét
ギ キ
deed, skill
Cấp 86 nét
キチ キツ
good luck, joy, congratulations
Cấp 86 nét
キュウ
decay, rot, remain in seclusion
Cấp 86 nét
キョウ
shout, exclaim, yell
Cấp 86 nét
ギョウ コウ
face-up, look up, depend, seek, respect, rever, dr...
Cấp 86 nét
ケイ
punish, penalty, sentence, punishment
Cấp 86 nét
コウ
creek, inlet, bay
Cấp 86 nét
シ
delicious, relish, show a liking for, purport, wil...
Cấp 86 nét
シ
turf, lawn
Cấp 86 nét
シュ
vermilion, cinnabar, scarlet, red, bloody
Cấp 86 nét
シュウ
boat, ship
Cấp 86 nét
ジュウ
allot, fill
Cấp 86 nét
ジュン シュン
decameron, ten-day period, season (for specific pr...
Cấp 86 nét
ジュン
patrol, go around, circumference
Cấp 86 nét
ショウ
artisan, workman, carpenter
Cấp 86 nét
ジン サン
exhaust, use up, run out of, deplete, befriend, se...
Cấp 86 nét
ジン
swift, fast
Cấp 86 nét
ソウ
robust, manhood, prosperity
Cấp 86 nét
ト
spit, vomit, belch, confess, tell (lies)
Cấp 86 nét
ニ ジ
II, two, second
Cấp 86 nét
ジョ ニョ
likeness, like, such as, as if, better, best, equa...
Cấp 86 nét
キ
texture, skin, body, grain
Cấp 86 nét
バツ ハツ カ ボチ
fell, strike, attack, punish
Cấp 86 nét
ハン
sail
Cấp 86 nét
ハン ブ フウ ホウ ホン
pan-
Cấp 86 nét
ヒ
queen, princess
Cấp 86 nét
フク
prostrated, bend down, bow, cover, lay (pipes)
Kanji (漢字)
Sottaku
Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.
Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.
Miễn phí mãi mãi
Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.
Hệ thống SRS thông minh
Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.
Nội dung toàn diện
Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.
Trò chuyện cộng đồng
Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.