Kanji (漢字)

Tiếng Nhật Kanji (漢字) Từ điển

Tiếng Nhật Kanji (漢字) Từ điển

5736 Kanji (漢字)
22 / 115 Từ điển
Cấp 8

5 nét

シュウ

captured, criminal, arrest, catch

Cấp 8

5 nét

ジュウ

soup, juice, broth, sap, gravy, pus

Cấp 8

5 nét

ショウ

seduce, call, send for, wear, put on, ride in, buy...

Cấp 8

5 nét

コウ

buttocks, hips, butt, rear

Cấp 8

5 nét

セキ

reject, retreat, recede, withdraw, repel, repulse

Cấp 8

5 nét

セン セント

hermit, wizard, cent

Cấp 8

5 nét

セン

fortune-telling, divining, forecasting, occupy, ho...

Cấp 8

5 nét

タン ダン

daybreak, dawn, morning

Cấp 8

5 nét

guy, slave, manservant, fellow

Cấp 8

5 nét

トツ

convex, beetle brow, uneven

Cấp 8

5 nét

nun

Cấp 8

5 nét

ハン

spread out, wide

Cấp 8

5 nét

フツ ヒツ ホツ

pay, clear out, prune, banish, dispose of

Cấp 8

5 nét

ヘイ

third class, 3rd, 3rd calendar sign

Cấp 8

5 nét

ム ボウ

halberd, arms, festival float

Cấp 8

5 nét

トン タン ショウ セイ

bowl, bowl of food

Cấp 8

6 nét

ソウ キュウ

handle, entertain, thresh, strip

Cấp 8

6 nét

potato

Cấp 8

6 nét

キュウ グ

mortar

Cấp 8

6 nét

dirty, pollute, disgrace, rape, defile

Cấp 8

6 nét

カン

sweat, perspire

Cấp 8

6 nét

カン

tin can, container, jar radical (no. 121)

Cấp 8

6 nét

undertake, scheme, design, attempt, plan

Cấp 8

6 nét

ギ キ

deed, skill

Cấp 8

6 nét

キチ キツ

good luck, joy, congratulations

Cấp 8

6 nét

キュウ

decay, rot, remain in seclusion

Cấp 8

6 nét

キョウ

shout, exclaim, yell

Cấp 8

6 nét

ギョウ コウ

face-up, look up, depend, seek, respect, rever, dr...

Cấp 8

6 nét

ケイ

punish, penalty, sentence, punishment

Cấp 8

6 nét

コウ

creek, inlet, bay

Cấp 8

6 nét

delicious, relish, show a liking for, purport, wil...

Cấp 8

6 nét

turf, lawn

Cấp 8

6 nét

シュ

vermilion, cinnabar, scarlet, red, bloody

Cấp 8

6 nét

シュウ

boat, ship

Cấp 8

6 nét

ジュウ

allot, fill

Cấp 8

6 nét

ジュン シュン

decameron, ten-day period, season (for specific pr...

Cấp 8

6 nét

ジュン

patrol, go around, circumference

Cấp 8

6 nét

ショウ

artisan, workman, carpenter

Cấp 8

6 nét

ジン サン

exhaust, use up, run out of, deplete, befriend, se...

Cấp 8

6 nét

ジン

swift, fast

Cấp 8

6 nét

ソウ

robust, manhood, prosperity

Cấp 8

6 nét

spit, vomit, belch, confess, tell (lies)

Cấp 8

6 nét

ニ ジ

II, two, second

Cấp 8

6 nét

ジョ ニョ

likeness, like, such as, as if, better, best, equa...

Cấp 8

6 nét

texture, skin, body, grain

Cấp 8

6 nét

バツ ハツ カ ボチ

fell, strike, attack, punish

Cấp 8

6 nét

ハン

sail

Cấp 8

6 nét

ハン ブ フウ ホウ ホン

pan-

Cấp 8

6 nét

queen, princess

Cấp 8

6 nét

フク

prostrated, bend down, bow, cover, lay (pipes)

Chi tiết kanji

Kanji (漢字)

Sottaku

Về Sottaku

Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.

Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.

Miễn phí mãi mãi

Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

Hệ thống SRS thông minh

Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.

Nội dung toàn diện

Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.

Trò chuyện cộng đồng

Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.