Miễn phí mãi mãi
Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.
Tiếng Nhật Kanji (漢字) Từ điển
10 nét
ハン
paddy ridge, levee
Cấp 810 nét
ハン
carrier, carry, all, general, sort, kind
Cấp 810 nét
ヒ
exhausted, tire, weary
Cấp 810 nét
ヒ
incur, cover, veil, brood over, shelter, wear, put...
Cấp 810 nét
キ
princess
Cấp 810 nét
ヒン
seacoast, beach, seashore
Cấp 810 nét
ビン
cleverness, agile, alert
Cấp 810 nét
フ
floating, float, rise to surface
Cấp 810 nét
フン
distract, be mistaken for, go astray, divert
Cấp 810 nét
ホ
catch, capture
Cấp 810 nét
ホウ
emulate, imitate
Cấp 810 nét
ホウ
stipend, salary
Cấp 810 nét
ホウ
summit, peak
Cấp 810 nét
ホウ
cannon, gun
Cấp 810 nét
ボウ
divide
Cấp 810 nét
ボウ
spinning
Cấp 810 nét
マイ
bury, be filled up, embedded
Cấp 810 nét
ミン
sleep, die, sleepy
Cấp 810 nét
ジョウ
daughter, girl
Cấp 810 nét
メイ ミョウ
dark
Cấp 810 nét
モウ コウ
decrease
Cấp 810 nét
モン
family crest, figures
Cấp 810 nét
リュウ リョウ ロウ
dragon, imperial
Cấp 810 nét
リン
ethics, companion
Cấp 810 nét
ルイ レイ
tears, sympathy
Cấp 810 nét
レツ
ardent, violent, vehement, furious, severe, extrem...
Cấp 810 nét
レン
romance, in love, yearn for, miss, darling
Cấp 810 nét
ロウ
wandering, waves, billows, reckless, unrestrained
Cấp 810 nét
キョウ
armpit, the other way, another place, flank, suppo...
Cấp 810 nét
ホ
nurse, suckle
Cấp 810 nét
シ
selfish, arbitrary
Cấp 811 nét
イ ジョウ
military officer, jailer, old man, rank
Cấp 811 nét
イ
wither, droop, lame
Cấp 811 nét
イツ
deviate, idleness, leisure, miss the mark, evade, ...
Cấp 811 nét
イン
lewdness, licentiousness
Cấp 811 nét
イン
shade, yin, negative, sex organs, secret, shadow
Cấp 811 nét
カ
candy, cakes, fruit
Cấp 811 nét
ガイ ゲ ギ
cliff, bluff, precipice
Cấp 811 nét
ガイ
horizon, shore, limit, bound
Cấp 811 nét
カク コク バイ
husk, nut shell
Cấp 811 nét
カク
enclosure, quarters, fortification, red-light dist...
Cấp 811 nét
カイ ケイ
hang, suspend, depend, arrive at, tax, pour
Cấp 811 nét
カツ
hoarse, scold
Cấp 811 nét
カツ
thirst, dry up, parch
Cấp 811 nét
カツ カチ
arrowroot, kudzu
Cấp 811 nét
カン ケン
drought, dry, dessicate, drink up, heaven, emperor
Cấp 811 nét
カン
intuition, perception, check, compare, sixth sense
Cấp 811 nét
カン
afflicted, disease, suffer from, be ill
Cấp 811 nét
カン
pierce, 8 1/3lbs, penetrate, brace
Cấp 811 nét
キ キュウ キン
tortoise, turtle
Kanji (漢字)
Sottaku
Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.
Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.
Miễn phí mãi mãi
Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.
Hệ thống SRS thông minh
Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.
Nội dung toàn diện
Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.
Trò chuyện cộng đồng
Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.