Kanji (漢字)

Tiếng Nhật Kanji (漢字) Từ điển

Tiếng Nhật Kanji (漢字) Từ điển

5736 Kanji (漢字)
30 / 115 Từ điển
Cấp 8

10 nét

ハン

paddy ridge, levee

Cấp 8

10 nét

ハン

carrier, carry, all, general, sort, kind

Cấp 8

10 nét

exhausted, tire, weary

Cấp 8

10 nét

incur, cover, veil, brood over, shelter, wear, put...

Cấp 8

10 nét

princess

Cấp 8

10 nét

ヒン

seacoast, beach, seashore

Cấp 8

10 nét

ビン

cleverness, agile, alert

Cấp 8

10 nét

floating, float, rise to surface

Cấp 8

10 nét

フン

distract, be mistaken for, go astray, divert

Cấp 8

10 nét

catch, capture

Cấp 8

10 nét

ホウ

emulate, imitate

Cấp 8

10 nét

ホウ

stipend, salary

Cấp 8

10 nét

ホウ

summit, peak

Cấp 8

10 nét

ホウ

cannon, gun

Cấp 8

10 nét

ボウ

divide

Cấp 8

10 nét

ボウ

spinning

Cấp 8

10 nét

マイ

bury, be filled up, embedded

Cấp 8

10 nét

ミン

sleep, die, sleepy

Cấp 8

10 nét

ジョウ

daughter, girl

Cấp 8

10 nét

メイ ミョウ

dark

Cấp 8

10 nét

モウ コウ

decrease

Cấp 8

10 nét

モン

family crest, figures

Cấp 8

10 nét

リュウ リョウ ロウ

dragon, imperial

Cấp 8

10 nét

リン

ethics, companion

Cấp 8

10 nét

ルイ レイ

tears, sympathy

Cấp 8

10 nét

レツ

ardent, violent, vehement, furious, severe, extrem...

Cấp 8

10 nét

レン

romance, in love, yearn for, miss, darling

Cấp 8

10 nét

ロウ

wandering, waves, billows, reckless, unrestrained

Cấp 8

10 nét

キョウ

armpit, the other way, another place, flank, suppo...

Cấp 8

10 nét

nurse, suckle

Cấp 8

10 nét

selfish, arbitrary

Cấp 8

11 nét

イ ジョウ

military officer, jailer, old man, rank

Cấp 8

11 nét

wither, droop, lame

Cấp 8

11 nét

イツ

deviate, idleness, leisure, miss the mark, evade, ...

Cấp 8

11 nét

イン

lewdness, licentiousness

Cấp 8

11 nét

イン

shade, yin, negative, sex organs, secret, shadow

Cấp 8

11 nét

candy, cakes, fruit

Cấp 8

11 nét

ガイ ゲ ギ

cliff, bluff, precipice

Cấp 8

11 nét

ガイ

horizon, shore, limit, bound

Cấp 8

11 nét

カク コク バイ

husk, nut shell

Cấp 8

11 nét

カク

enclosure, quarters, fortification, red-light dist...

Cấp 8

11 nét

カイ ケイ

hang, suspend, depend, arrive at, tax, pour

Cấp 8

11 nét

カツ

hoarse, scold

Cấp 8

11 nét

カツ

thirst, dry up, parch

Cấp 8

11 nét

カツ カチ

arrowroot, kudzu

Cấp 8

11 nét

カン ケン

drought, dry, dessicate, drink up, heaven, emperor

Cấp 8

11 nét

カン

intuition, perception, check, compare, sixth sense

Cấp 8

11 nét

カン

afflicted, disease, suffer from, be ill

Cấp 8

11 nét

カン

pierce, 8 1/3lbs, penetrate, brace

Cấp 8

11 nét

キ キュウ キン

tortoise, turtle

Chi tiết kanji

Kanji (漢字)

Sottaku

Về Sottaku

Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.

Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.

Miễn phí mãi mãi

Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

Hệ thống SRS thông minh

Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.

Nội dung toàn diện

Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.

Trò chuyện cộng đồng

Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.