Kanji (漢字)

Tiếng Nhật Kanji (漢字) Từ điển

Tiếng Nhật Kanji (漢字) Từ điển

5736 Kanji (漢字)
31 / 115 Từ điển
Cấp 8

11 nét

ギ カ

falsehood, lie, deceive, pretend, counterfeit, for...

Cấp 8

11 nét

キク

chrysanthemum

Cấp 8

11 nét

キャク キャ カク

skids, leg, undercarriage, lower part, base

Cấp 8

11 nét

キョ コ

void, emptiness, unpreparedness, crack, fissure, u...

Cấp 8

11 nét

キン

germ, fungus, bacteria

Cấp 8

11 nét

グウ

accidentally, even number, couple, man & wife, sam...

Cấp 8

11 nét

クツ

dig, delve, excavate

Cấp 8

11 nét

ケイ

disclose, open, say

Cấp 8

11 nét

ケイ

put up (a notice), put up, hoist, display, hang ou...

Cấp 8

11 nét

ケイ

mountain stream, valley

Cấp 8

11 nét

ケイ

lightning-bug, firefly

Cấp 8

11 nét

ゲン

gunwale

Cấp 8

11 nét

コウ

withdraw, draw in, hold back, refrain from, be mod...

Cấp 8

11 nét

コウ キョウ

for the most part, close up, flower stem

Cấp 8

11 nét

ケイ キョウ

time, about, toward

Cấp 8

11 nét

コン

marriage

Cấp 8

11 nét

コン

mark, foot print

Cấp 8

11 nét

コン

dark blue, navy

Cấp 8

11 nét

サイ

coloring, paint, makeup

Cấp 8

11 nét

サイ

purification, Buddhist food, room, worship, avoid,...

Cấp 8

11 nét

promontory, cape, spit

Cấp 8

11 nét

cape, spit, promontory

Cấp 8

11 nét

サン ザン

wretched, disaster, cruelty, harsh

Cấp 8

11 nét

ザン サン セン ゼン

beheading, kill, murder

Cấp 8

鹿

11 nét

ロク

deer

Cấp 8

11 nét

シツ シュウ

tenacious, take hold, grasp, take to heart

Cấp 8

11 nét

シャ

pardon, forgiveness

Cấp 8

11 nét

シャ

diagonal, slanting, oblique

Cấp 8

11 nét

ジャ ダ イ ヤ

snake, serpent, hard drinker

Cấp 8

11 nét

シャク セキ

explanation

Cấp 8

11 nét

ジャク セキ

loneliness, quietly, mellow, mature, death of a pr...

Cấp 8

11 nét

ジュウ シュウ

astringent, hesitate, reluctant, have diarrhea

Cấp 8

11 nét

シュク

graceful, gentle, pure

Cấp 8

11 nét

シュク スク

solemn, quietly, softly

Cấp 8

11 nét

ショ

commoner, all, bastard

Cấp 8

11 nét

ショウ

ford, go cross, transit, ferry, import, involve

Cấp 8

11 nét

ショウ

introduce, inherit, help

Cấp 8

11 nét

ショウ

sue, accuse

Cấp 8

11 nét

ジョウ

surplus, besides

Cấp 8

11 nét

シン

sire, good belt, gentleman

Cấp 8

11 nét

スイ

drunk, feel sick, poisoned, elated, spellbound

Cấp 8

11 nét

スウ

adore, respect, revere, worship

Cấp 8

11 nét

キョ

set, lay a foundation, install, equip, squat down,...

Cấp 8

11 nét

セキ

pity, be sparing of, frugal, stingy, regret

Cấp 8

11 nét

ソク セキ

grieve, relatives

Cấp 8

11 nét

セン

rotation, go around

Cấp 8

11 nét

set aside, give up, suspend, discontinue, lay asid...

Cấp 8

11 nét

coarse, rough, rugged

Cấp 8

11 nét

ソウ

refreshing, bracing, resonant, sweet, clear

Cấp 8

11 nét

ソウ シュ

sweep, brush

Chi tiết kanji

Kanji (漢字)

Sottaku

Về Sottaku

Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.

Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.

Miễn phí mãi mãi

Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

Hệ thống SRS thông minh

Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.

Nội dung toàn diện

Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.

Trò chuyện cộng đồng

Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.